HSK 5
X归X,Y归Y
X guī X , Y guī Y
Cấu trúc X归X,Y归Y
Giải thích
X归X,Y归Y (X guī X, Y guī Y) là một cấu trúc cố định (固定格式 gùdìng géshì - khuôn câu dùng lặp cố định) dùng để nhấn mạnh rằng hai việc/hai khía cạnh là RIÊNG BIỆT, không được đánh đồng hay để cái này ảnh hưởng cái kia. Nghĩa là "X là chuyện X, Y là chuyện Y".
X + 归 (guī) + X,Y + 归 (guī) + Y. Chữ trước và chữ sau 归 giống hệt nhau (想归想 - nghĩ thì cứ nghĩ). X và Y thường là động từ hoặc danh từ trái nhau hoặc dễ bị gộp lại (想/做 nghĩ/làm, 朋友/生意 bạn bè/làm ăn). 归 (guī) ở đây mang nghĩa "quy về, thuộc về".
Khi muốn tách bạch rõ ràng, thừa nhận có mặt này nhưng khẳng định không ảnh hưởng mặt kia (吵归吵…大家还是好朋友 - cãi thì cãi nhưng vẫn là bạn tốt). Thường theo sau là một câu nêu kết luận.
Người Việt hay dùng hai từ KHÁC nhau ở hai bên 归, ví dụ 想归做. Sai. Chữ đứng trước và sau 归 phải HỆT nhau: 想归想, 做归做. Đây là điểm mấu chốt của cấu trúc.
Ví dụ
Nghĩ là chuyện nghĩ, làm là chuyện làm, kết quả hoàn toàn khác nhau.
Cãi thì cứ cãi, ồn ào thì cứ ồn ào, mọi người vẫn là bạn tốt của nhau.
Bạn bè là bạn bè, làm ăn là làm ăn, không thể miễn phí được.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “X归X,Y归Y” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “X归X,Y归Y” (Cấu trúc X归X,Y归Y) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.