HSK 5

X着也是X着

X zhe yě shì X zhe

X着也是X着

Giải thích

X着也是X着 là một khung nhấn mạnh, nghĩa "cứ để nguyên trạng thái X thì cũng chẳng ích gì", ngụ ý chi bằng làm việc khác có ích hơn. 着 (zhe) là trợ từ (hư từ thêm vào để biểu thị ý ngữ pháp) chỉ trạng thái đang tiếp diễn; X là một động từ như 闲 (xián = rảnh), 放 (fàng = để đó), 等 (děng = đợi).

Cấu trúc

X着也是X着 (lặp lại y hệt hai lần), thường có 反正 (fǎnzhèng = đằng nào cũng) đứng trước và 不如 (bùrú = chi bằng) ở vế sau nêu đề xuất.

Khi nào dùng

Khi một trạng thái đang kéo dài mà vô ích (đang rảnh, đồ để không, đang phải chờ), muốn gợi ý tận dụng nó để làm việc khác có ích hơn. Đây là cách nói khẩu ngữ, thân mật.

Lỗi thường gặp

Hai vế X phải là CÙNG một từ và giống hệt nhau (闲着也是闲着, không đổi thành 闲着也是忙着). Đừng bỏ 着 ở một trong hai vế. Nên nhớ đi kèm 反正/不如 mới đủ ý "chi bằng làm việc khác".

Ví dụ

明天我去超市逛逛,反正闲着也是闲着。
míngtiānchāoshìguàngguàngfǎnzhèngxiánzheshìxiánzhe

Mai tôi ra siêu thị dạo một vòng, đằng nào rảnh cũng là rảnh.

那些衣服她不喜欢了,放着也是放着,不如送人吧。
xiēfuhuanlefàngzheshìfàngzhesòngrénba

Mấy bộ quần áo đó cô ấy không thích nữa, để đó cũng chỉ để đó, chi bằng đem cho người khác.

反正等着也是等着,我们不如休息休息吧。
fǎnzhèngděngzheshìděngzhemenxiūxixiūxiba

Đằng nào đợi cũng là đợi, chi bằng chúng ta nghỉ ngơi một chút đi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “X着也是X着” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “X着也是X着” (X着也是X着) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp