HSK 5
指示代词:彼此、如此
zhǐ shì dài cí : bǐ cǐ 、 rú cǐ
Đại từ chỉ thị: Bỉ thử (彼此), Như thử (如此)
Giải thích
Đây là hai đại từ chỉ thị (từ dùng để trỏ tới sự vật, mức độ đã nói tới) mang màu sắc văn viết / văn trang trọng (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói): 彼此 (bǐcǐ) nghĩa là "nhau, lẫn nhau, đôi bên"; 如此 (rúcǐ) nghĩa là "như thế, như vậy".
彼此 (bǐcǐ) + động từ chỉ quan hệ qua lại → "...lẫn nhau" (vd 彼此信任 bǐcǐ xìnrèn = tin nhau); 如此 (rúcǐ) + tính từ / trạng từ (từ bổ nghĩa) → "...đến thế/đến vậy" (vd 如此认真 rúcǐ rènzhēn = chăm chỉ đến vậy).
彼此 dùng khi có từ hai bên trở lên tác động qua lại (tin nhau, giúp nhau); 如此 dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc thay cho "这样 zhèyàng (như thế này)" cho trang trọng hơn. Cả hai thiên về văn viết.
彼此 nhấn "qua lại giữa các bên", còn 如此 nhấn "mức độ/tính chất như vậy"; đừng lẫn lộn.
Người Việt hay đặt 彼此 sai vị trí (phải đứng trước động từ, không đứng cuối câu) và hay dùng 如此 để nói chuyện thường ngày nghe cứng nhắc — lúc nói bình thường nên dùng 这么 (zhème = thế này) / 那么 (nàme = thế đó).
Ví dụ
Giữa bạn bè nên tin tưởng lẫn nhau.
Chúng tôi là bạn thân nhiều năm, thân nhau không phân biệt của anh của tôi.
Mười năm sau, tình hình phát triển của hai thành phố lại khác nhau đến thế.
Anh ấy tập luyện chăm chỉ đến vậy là để có một cơ thể khỏe mạnh.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “指示代词:彼此、如此” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “指示代词:彼此、如此” (Đại từ chỉ thị: Bỉ thử (彼此), Như thử (如此)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.