HSK 5

名量词:册、朵、幅、届、颗、匹、扇

míng liàng cí : cè 、 duǒ 、 fú 、 jiè 、 kē 、 pǐ 、 shàn

Danh từ chỉ đơn vị đo lường: 册、朵、幅、届、颗、匹、扇

Giải thích

Đây là các lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt) chuyên dùng cho từng loại vật cụ thể trong tiếng Trung. Mỗi lượng từ chỉ đi được với một số danh từ nhất định, không dùng lẫn lộn.

Cấu trúc

Số từ + lượng từ + danh từ (vd 一 yī "một" + 册 cè + 书 shū "sách"). Cụ thể: 册 (cè) dùng cho sách vở → 一册书; 朵 (duǒ) dùng cho hoa, mây → 一朵花; 幅 (fú) dùng cho tranh, bản đồ, vải → 一幅画; 届 (jiè) dùng cho khóa, kỳ, nhiệm kỳ (sự việc lặp theo chu kỳ) → 一届学生; 颗 (kē) dùng cho vật nhỏ tròn (kẹo, hạt, ngôi sao) → 一颗糖; 匹 (pǐ) dùng cho vải (cả cuộn) và ngựa → 一匹布; 扇 (shàn) dùng cho cửa, cửa sổ, quạt → 一扇窗户.

Khi nào dùng

Khi đếm hoặc chỉ định số lượng của các vật này. Dùng đúng lượng từ giúp câu tự nhiên và chuẩn.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dùng 个 (gè) cho tất cả mọi thứ vì tiện; nhưng nói 一个花, 一个画 nghe không chuẩn. Cần nhớ lượng từ riêng cho từng nhóm vật. Lưu ý 颗 (kē, vật nhỏ tròn) khác 棵 (kē, dùng cho cây) tuy đọc giống nhau.

Ví dụ

一册书 一朵花 一幅画 一届学生 一颗糖 一匹布 一扇窗户
shūduǒhuāhuàjièxuéshēngtángshànchuāng

một quyển sách, một bông hoa, một bức tranh, một khóa học sinh, một viên kẹo, một tấm vải, một cánh cửa sổ

Học “名量词:册、朵、幅、届、颗、匹、扇” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “名量词:册、朵、幅、届、颗、匹、扇” (Danh từ chỉ đơn vị đo lường: 册、朵、幅、届、颗、匹、扇) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp