HSK 5
用“怎么都/也+不/没”表示强调
yòng “ zěn me dōu / yě + bù / méi ” biǎo shì qiáng diào
Dùng “怎么都/也+不/没” để nhấn mạnh
Giải thích
Cấu trúc '怎么都/也 + 不/没' dùng để nhấn mạnh rằng dù cố gắng bằng mọi cách thì việc đó vẫn không thể xảy ra hay không thể làm được.
chủ ngữ (người thực hiện) + 怎么 zěnme + 都 dōu / 也 yě + 不 bù / 没 méi + động từ. 怎么...都/也 = 'bất kể thế nào cũng', kết hợp với 不/没 (phủ định) tạo ý 'thế nào cũng không'.
Diễn tả sự bất lực, khó khăn hay bất ngờ — dù nghĩ mãi, thử mãi vẫn không được (睡不着 ngủ không được, 听不懂 nghe không hiểu, 没想到 không ngờ tới). 不 dùng cho việc chung/tương lai, 没 dùng cho việc đã xảy ra.
都 (dōu) và 也 (yě) ở đây dùng gần như nhau, đều nhấn 'toàn bộ mọi cách'; 也 nghe mềm hơn một chút.
Người Việt hay quên chữ 都/也 (chỉ nói 怎么不... là chưa đủ nhấn), hoặc dùng lẫn 不/没 — chuyện đã rồi phải dùng 没 (như 没想到), việc mang tính khả năng chung dùng 不 (như 听不懂).
Ví dụ
Cô ấy dù thế nào cũng không ngờ mình lại thất bại.
Anh ấy dù thế nào cũng không đoán ra được ai sẽ đến thăm mình.
Lời anh ấy nói tôi nghe thế nào cũng không hiểu.
Tối hôm qua tôi trằn trọc thế nào cũng không ngủ được.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “用“怎么都/也+不/没”表示强调” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “用“怎么都/也+不/没”表示强调” (Dùng “怎么都/也+不/没” để nhấn mạnh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.