HSK 5
用副词“可”表示强调
yòng fù cí “ kě ” biǎo shì qiáng diào
Dùng phó từ "可" (kě) để nhấn mạnh
Giải thích
可 (kě) ở đây là một phó từ ngữ khí (phó từ biểu thị thái độ, sắc thái của câu), dùng để NHẤN MẠNH cảm xúc, lời nhắc nhở hoặc yêu cầu của người nói, tương đương "quả là", "nhất định", "tuyệt đối", "rốt cuộc".
Chủ ngữ + 可 (kě) + động từ / động từ năng nguyện (động từ tình thái như 能 néng được, 得 děi phải) / tính từ + ...
你可得注意身体 (bạn nhất định phải giữ sức khỏe), 你可不能… (bạn tuyệt đối không được...).
Trong khẩu ngữ, khi bày tỏ cảm xúc mạnh (mừng rỡ, sốt ruột: 你可来了 - rốt cuộc bạn cũng đến), hoặc dặn dò tha thiết (你可得…/你可不能… - nhất định phải / tuyệt đối không được). Câu thường kết thúc bằng 呀/啊/了 để tăng ngữ khí.
可 (kě) này là phó từ nhấn mạnh, khác hoàn toàn 可 trong 可以 (kěyǐ - có thể) hay 可是 (kěshì - nhưng). Ở đây 可 không mang nghĩa thực, chỉ tăng sắc thái tình cảm.
Người Việt dễ dịch 可 thành "có thể" hoặc "nhưng" và hiểu sai câu. Trong mẫu này 可 chỉ để nhấn mạnh ngữ khí, phải dịch thoát thành "quả là / nhất định / rốt cuộc" tùy ngữ cảnh; đừng dịch chữ 可 ra một nghĩa riêng.
Ví dụ
Bạn rốt cuộc cũng đến rồi, làm tôi sốt ruột chết đi được!
Bạn nhất định phải giữ gìn sức khỏe đấy, ngày nào cũng thiếu ngủ là không được đâu!
Bạn tuyệt đối không được để mọi người thất vọng đâu!
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “用副词“可”表示强调” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “用副词“可”表示强调” (Dùng phó từ "可" (kě) để nhấn mạnh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.