HSK 5
⋯⋯,为的是⋯⋯
⋯ ⋯ , wèi de shì ⋯ ⋯
Mục đích của hành động (为的是)
Giải thích
为的是 (wèideshì) dùng để nêu MỤC ĐÍCH của hành động vừa nói ở vế trước, tạo thành câu ghép mục đích (câu hai vế trong đó vế sau nêu mục đích). Nghĩa là "là để", "nhằm mục đích".
[vế nêu hành động],为的是 (wèideshì) + [mục đích]. Vế trước nêu việc đã làm, vế sau bắt đầu bằng 为的是 nêu lý do/mục đích của việc đó.
我把车停在外面,为的是走的时候方便.
Khi muốn giải thích rõ mục đích đằng sau một hành động đã nêu, đặt phần mục đích ở SAU. Thường dùng cả trong nói và viết, giọng điệu giải thích, khẳng định.
为的是 (wèideshì) đặt mục đích ở vế sau, hành động ở vế trước; khác với 为了 (wèile - để, vì) thường đặt mục đích ở vế TRƯỚC (为了方便,我把车停在外面). Nội dung giống nhau, chỉ khác vị trí và trọng tâm nhấn mạnh.
Người Việt quen với 为了 nên hay đặt 为的是 ở đầu câu như 为了. Sai. 为的是 phải đứng ở vế sau, sau khi đã nêu hành động: nói 我把车停在外面,为的是…, không nói 为的是方便,我把车停在外面.
Ví dụ
Tôi đỗ xe ở bên ngoài, là để lúc đi cho tiện.
Cô ấy gửi tin nhắn này cho bạn, là để nhắc bạn chú ý an toàn.
Tiết học này thầy giáo không giảng gì cả, là để chúng tôi có thời gian luyện nói nhiều hơn.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “⋯⋯,为的是⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯,为的是⋯⋯” (Mục đích của hành động (为的是)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.