HSK 5

⋯⋯,以便⋯⋯

⋯ ⋯ , yǐ biàn ⋯ ⋯

以便 (yǐbiàn) - Để cho, nhằm mục đích

Giải thích

'以便' (yǐbiàn) là một liên từ (từ nối các vế câu) dùng để nêu mục đích của hành động ở vế trước, nghĩa như 'để cho', 'để tiện', 'nhằm mục đích' trong tiếng Việt.

Cấu trúc

vế 1 (hành động/việc làm) + ,以便 yǐbiàn + vế 2 (mục đích muốn đạt được). 以便 đứng đầu vế sau.

Khi nào dùng

Khi làm việc gì đó chính là để tạo điều kiện thuận lợi cho một mục đích tiếp theo. Mang màu sắc văn viết, trang trọng (cách dùng trong văn bản, thông báo); khi nói thân mật hơn có thể dùng 好 (hǎo) hoặc 为了 (wèile).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt 以便 ở đầu cả câu (sai) — nó phải đứng đầu vế MỤC ĐÍCH, tức vế sau. Cũng đừng lẫn với 为了 (wèile): 为了 thường đứng đầu câu nêu mục đích trước, còn 以便 nêu mục đích ở vế sau.

Ví dụ

我们要早一点儿出门,以便乘坐第一班公交车。
menyàozǎodiǎnrchūménbiànchéngzuòbāngōngjiāochē

Chúng ta phải ra khỏi nhà sớm hơn một chút, để kịp bắt chuyến xe buýt đầu tiên.

她每天步行上班,以便锻炼身体。
měitiānxíngshàngbānbiànduànliànshēn

Cô ấy mỗi ngày đi bộ đến chỗ làm, để rèn luyện sức khỏe.

把手机号留下吧,以便跟你联系。
shǒuhàoliúxiàbabiàngēnlián

Cậu để lại số điện thoại đi, để tiện liên lạc với cậu.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “⋯⋯,以便⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯,以便⋯⋯” (以便 (yǐbiàn) - Để cho, nhằm mục đích) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp