HSK 5
多项状语
duō xiàng zhuàng yǔ
Nhiều trạng ngữ (多项状语)
Giải thích
多项状语 (duōxiàng zhuàngyǔ) nghĩa là "nhiều trạng ngữ" — trong một câu có nhiều trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức) cùng bổ nghĩa cho một động từ, và chúng phải xếp đúng thứ tự.
Chủ ngữ + [thời gian] + [mục đích 为了...] + [nơi chốn 在...] + [phạm vi/phó từ 都/也] + [cách thức ...地] + [đối tượng 对/给...] + động từ. Thứ tự thường gặp: thời gian → mục đích → nơi chốn → phạm vi → cách thức → động từ.
Khi cần diễn đạt đầy đủ nhiều thông tin quanh một hành động (khi nào, ở đâu, để làm gì, như thế nào). Trạng ngữ chỉ cách thức (认真地 = một cách chăm chú) đứng sát ngay trước động từ nhất.
Người Việt hay đặt thời gian ra sau động từ theo thói quen tiếng Việt (sai: 他写完了作业昨天); trong tiếng Trung thời gian và nơi chốn phải đứng trước động từ. Trạng ngữ nơi chốn 在教室里 đứng trước động từ chính, không đặt cuối câu. Trạng ngữ cách thức thường cần chữ 地 (认真地写).
Ví dụ
Hôm qua anh ấy đã chăm chú làm xong bài tập ở trong lớp học.
Để vượt qua kỳ thi, hôm qua cô ấy đã ôn tập ở nhà suốt cả ngày.
Hôm kia trên đường tôi bất ngờ gặp lại người bạn cũ đã nhiều năm không gặp.
Buổi chiều chúng tôi đều rất chăm chú thảo luận về bài báo cáo hôm qua ở trong lớp học.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “多项状语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “多项状语” (Nhiều trạng ngữ (多项状语)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.