HSK 5
宾语的语义类型1
bīn yǔ de yǔ yì lèi xíng 1
Loại ngữ nghĩa của tân ngữ 1
Giải thích
Điểm này nói về ý nghĩa của tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động, vd "sách" trong "mua sách") — cùng đứng sau động từ nhưng tân ngữ có thể mang hai vai trò khác nhau.
(1) Địa điểm + động từ + tân ngữ chỉ CHỦ THỂ. Ở đây người/vật đứng sau động từ lại chính là kẻ thực hiện hành động (施事宾语 shīshì bīnyǔ — tân ngữ chỉ chủ thể). vd 家里来了一位客人 = nhà đến một vị khách ("vị khách" là người đến). Kiểu này thường tả sự xuất hiện, tồn tại (来 lái đến, 站 zhàn đứng, 坐 zuò ngồi). (2) Chủ ngữ + động từ + tân ngữ chỉ ĐỐI TƯỢNG chịu tác động (受事宾语 shòushì bīnyǔ). vd 采购一批食品 = mua một lô thực phẩm ("thực phẩm" là thứ bị mua).
Kiểu (1) dùng khi muốn giới thiệu ai/cái gì mới xuất hiện tại một nơi (thông tin mới đặt ở cuối câu). Kiểu (2) là câu trần thuật thông thường: ai đó tác động lên một đối tượng.
Cùng là danh từ sau động từ, nhưng ở (1) nó là kẻ chủ động (khách tự đến), ở (2) nó bị động chịu tác động (thực phẩm bị mua). Nhận biết qua động từ: 来/站/坐 tả tồn tại → chủ thể; 对待/采购 tác động → đối tượng.
Người Việt hay dịch 家里来了一位客人 thành "nhà đi tới một vị khách" và tưởng "nhà" là chủ thể hành động; thực ra 家里 chỉ là nơi chốn, người đến mới là 客人. Đừng đảo thành 一位客人来了家里.
Ví dụ
Nhà có một vị khách đến.
Ở cửa có một người đang đứng.
Trên bục có rất nhiều lãnh đạo đang ngồi.
Các bạn phải nghiêm túc đối mặt với kỳ thi này.
Chúng ta phải đi siêu thị mua một lô thực phẩm.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “宾语的语义类型1” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “宾语的语义类型1” (Loại ngữ nghĩa của tân ngữ 1) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.