HSK 5
随着
suí zhe
随着 (suí zhe) – Theo / Cùng với
Giải thích
随着 (suízhe) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ) nghĩa là "cùng với / theo đà", dùng để nói một thay đổi này kéo theo một thay đổi khác diễn ra song song.
随着 + [sự việc/quá trình thay đổi],[kết quả thay đổi theo]. Phần sau 随着 thường là một cụm danh từ như 时间的推进 (shíjiān de tuījìn = sự trôi đi của thời gian), 冬天的到来 (dōngtiān de dàolái = sự đến của mùa đông).
Khi muốn diễn tả hai sự việc biến đổi cùng nhịp: cái A thay đổi thì cái B cũng thay đổi theo. Hay dùng trong văn viết và văn trang trọng (cách dùng trong sách vở, văn bản), ví dụ mô tả xu hướng, quá trình phát triển.
随着 phải đi với một cụm danh từ chỉ quá trình/biến đổi, không đặt trực tiếp một mệnh đề đầy đủ có động từ chia riêng phía sau; nên nói 随着经济的发展 (theo sự phát triển kinh tế), không nói 随着经济发展了. Người Việt hay quên chữ 的 trong cụm danh từ (时间的推进). Cũng đừng nhầm 随着 với 跟着 (gēnzhe = đi theo sau ai đó về mặt vật lý).
Ví dụ
Theo thời gian trôi đi, tôi dần dần hiểu ra cách làm của anh ấy.
Cùng với sự đến của mùa đông, căn phòng ngày càng lạnh.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “随着” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “随着” (随着 (suí zhe) – Theo / Cùng với) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.