HSK 5

时间副词:不时、将、将要、仍旧、时常、时刻、依旧、一向

shí jiān fù cí : bù shí 、 jiāng 、 jiāng yào 、 réng jiù 、 shí cháng 、 shí kè 、 yī jiù 、 yí xiàng

Trạng từ chỉ thời gian: 不时, 将, 将要, 仍旧, 时常, 时刻, 依旧, 一向

Giải thích

Đây là nhóm phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ thời điểm hoặc tần suất của hành động, phần lớn mang màu sắc văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói). Mỗi từ nhấn một sắc thái riêng về thời gian.

Cấu trúc

chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + [不时 bù shí / 将 jiāng / 将要 jiāng yào / 仍旧 réng jiù / 时常 shí cháng / 时刻 shí kè / 依旧 yī jiù / 一向 yī xiàng] + động từ.

Khi nào dùng

不时 (bù shí) = thỉnh thoảng, hành động lặp lại không đều; 将 (jiāng) và 将要 (jiāng yào) = sắp, sẽ (chỉ tương lai gần, 将 trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết); 仍旧 (réng jiù) và 依旧 (yī jiù) = vẫn như cũ, nhấn sự tiếp tục từ quá khứ; 时常 (shí cháng) = thường xuyên; 时刻 (shí kè) = luôn luôn, mọi lúc; 一向 (yī xiàng) = xưa nay, vốn dĩ, chỉ thói quen kéo dài đến hiện tại.

Phân biệt

仍旧/依旧 nghĩa gần như nhau, đều là 'vẫn như trước', dùng thay thế được; 时常 nhấn tần suất lặp lại nhiều lần, còn 时刻 nhấn tính liên tục không gián đoạn; 一向 nhấn một thói quen/tính cách ổn định lâu dài, khác với 时常 chỉ chỉ việc hay xảy ra.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dùng 将/将要 trong hội thoại đời thường (nên dùng 要...了 hoặc 快...了 tự nhiên hơn); dễ lẫn 一向 với 一直 (yī zhí) — 一向 thiên về thói quen/bản tính từ trước tới nay, 一直 thiên về hành động kéo dài không ngắt quãng.

Ví dụ

我不时想起过去的事情。
shíxiǎngguòdeshìqing

Tôi thỉnh thoảng lại nhớ đến những chuyện đã qua.

明年我们将去国外考察。
míngniánmenjiāngguówàikǎochá

Sang năm chúng tôi sẽ ra nước ngoài khảo sát.

电视剧将要开始了。
diànshìjiāngyàokāishǐle

Bộ phim truyền hình sắp bắt đầu rồi.

二十年过去了,他仍旧没结婚。
èrshíniánguòleréngjiùméijiéhūn

Hai mươi năm trôi qua, anh ấy vẫn chưa kết hôn.

长大以后,我时常怀念我的故乡。
zhǎnghòushíchánghuáiniàndexiāng

Sau khi lớn lên, tôi thường xuyên nhớ về quê hương mình.

在国外,我时刻想念着国内的亲人。
zàiguówàishíxiǎngniànzheguónèideqīnrén

Ở nước ngoài, tôi luôn luôn nhớ những người thân trong nước.

十年过去了,他依旧住在那里。
shíniánguòlejiùzhùzài

Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn ở nơi đó như cũ.

他一向不爱说话。
xiàngàishuōhuà

Anh ấy xưa nay vốn không thích nói chuyện.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “时间副词:不时、将、将要、仍旧、时常、时刻、依旧、一向” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时间副词:不时、将、将要、仍旧、时常、时刻、依旧、一向” (Trạng từ chỉ thời gian: 不时, 将, 将要, 仍旧, 时常, 时刻, 依旧, 一向) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp