HSK 5

范围副词:大都

fàn wéi fù cí : dà dōu

Phó từ chỉ phạm vi: 大都

Giải thích

大都 (dàdōu) là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ phạm vi, nghĩa là "phần lớn", "đa số", "hầu hết". Nó cho biết đa số thành viên trong một nhóm có chung một đặc điểm, nhưng KHÔNG phải toàn bộ 100%.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 大都 (dàdōu) + động từ / tính từ.

Ví dụ

学生大都很爱学习 (học sinh phần lớn đều rất chăm học).

Khi nào dùng

Khi nói về xu hướng chung, đặc điểm phổ biến của một tập thể (lớp học, một nhóm người, một loại vật). Vì 都 (dōu) có nghĩa "đều" nên 大都 thường dùng với chủ ngữ số nhiều hoặc mang nghĩa tập hợp.

Phân biệt

大都 (dàdōu) nhấn mạnh "đa số nhưng không phải tất cả"; còn 都 (dōu) nghĩa "tất cả đều, 100%". Đừng dùng 大都 khi muốn khẳng định toàn bộ.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt 大都 sau động từ hoặc dùng với chủ ngữ số ít. 大都 phải đứng TRƯỚC động từ/tính từ và đi với chủ ngữ mang nghĩa tập thể; không nói 小孩儿喜欢大都吃甜的, mà phải nói 小孩儿大都喜欢吃甜的.

Ví dụ

参加划船比赛的大都是女生。
cānjiāhuáchuánsàidedōushìshēng

Những người tham gia cuộc thi đua thuyền phần lớn là nữ.

我们班的学生大都很爱学习。
menbāndexuéshēngdōuhěnàixué

Học sinh lớp chúng tôi hầu hết đều rất chăm học.

小孩儿大都喜欢吃甜的。
xiǎoháirdōuhuanchītiánde

Trẻ con phần lớn đều thích ăn đồ ngọt.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “范围副词:大都” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “范围副词:大都” (Phó từ chỉ phạm vi: 大都) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp