HSK 5

除非⋯⋯,才⋯⋯

chú fēi ⋯ ⋯ , cái ⋯ ⋯

除非⋯⋯,才⋯⋯ (Trừ phi…, mới…)

Giải thích

Đây là câu ghép chỉ điều kiện (câu có từ hai vế trở lên, nối bằng quan hệ từ), diễn tả một điều kiện DUY NHẤT, bắt buộc: chỉ khi điều kiện đó được thỏa mãn thì kết quả mới xảy ra.

Cấu trúc

除非 (chúfēi: trừ phi) + điều kiện + ,+ 才 (cái: mới) + kết quả. 除非 nêu điều kiện tiên quyết duy nhất, 才 ở vế sau nhấn mạnh 'có điều kiện đó thì mới'. Ví dụ 除非你答应我,我才去 (trừ phi anh đồng ý, tôi mới đi).

Khi nào dùng

Khi muốn khẳng định chỉ một con đường/điều kiện duy nhất dẫn đến kết quả, loại trừ mọi khả năng khác. Có thể kết hợp 只有 (zhǐyǒu) đồng nghĩa, hoặc mẫu ngược 除非...否则... (chúfēi...fǒuzé...: trừ phi... nếu không thì...).

Phân biệt

除非...才... nhấn mạnh điều kiện DUY NHẤT (mạnh hơn 只要 zhǐyào: chỉ cần). 只要...就... nghĩa là chỉ cần một trong nhiều điều kiện là đủ; còn 除非...才... loại trừ mọi khả năng khác.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dùng nhầm 就 (jiù) thay cho 才 ở vế sau. Với 除非 chỉ điều kiện duy nhất phải dùng 才; dùng 就 sẽ sai sắc thái. Cũng đừng lược bỏ 才 vì đó là từ then chốt khóa chặt điều kiện.

Ví dụ

除非你答应我,我才和你一起去。
chúfēiyingcái

Trừ phi anh đồng ý với tôi, tôi mới đi cùng anh.

除非你努力学习,才有可能考上大学。
chúfēixuécáiyǒunéngkǎoshàngxué

Trừ phi anh chăm chỉ học hành, mới có khả năng thi đỗ đại học.

除非心情好,他才会答应我们的要求。
chúfēixīnqínghǎocáihuìyingmendeyāoqiú

Trừ phi tâm trạng vui, anh ấy mới chịu đồng ý với yêu cầu của chúng tôi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “除非⋯⋯,才⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “除非⋯⋯,才⋯⋯” (除非⋯⋯,才⋯⋯ (Trừ phi…, mới…)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp