HSK 5
看你X的/瞧他X的
kàn nǐ X de / qiáo tā X de
看你X的/瞧他X的 - Câu cảm thán phản bác
Giải thích
Đây là cấu trúc câu cảm thán khẩu ngữ (lời nói hằng ngày), dùng để phản bác nhẹ nhàng, tỏ ý không đồng tình, không tin hoặc thấy người kia nói quá lời.
看 (kàn: xem, nhìn) / 瞧 (qiáo: xem, ngó) + đại từ nhân xưng (你 nǐ: anh/chị, 他 tā: anh ấy...) + động từ X + 的 (de). X thường là 说 (shuō: nói), 吹 (chuī: nổ, thổi phồng). 的 ở cuối là trợ từ (hư từ biểu thị ngữ khí, không dịch nghĩa riêng).
Khi muốn đáp lại lời khen, lời phóng đại hay lời chê của người khác với thái độ 'thôi đi, làm gì đến mức đó'. Vd 看你说的 (nghe anh nói kìa — ý phản bác lời nói quá), 瞧他吹的 (xem anh ta nổ kìa — chê ai đó khoác lác). Thường theo sau là câu hỏi phản vấn như 哪有那么... (nǎ yǒu nàme...: làm gì mà... đến thế).
看/瞧 ở đây KHÔNG mang nghĩa 'nhìn' thật, mà thành lời cảm thán phản bác. Đừng hiểu 看你说的 là 'nhìn cái anh nói'.
Người Việt hay quên chữ 的 ở cuối (chữ 的 tạo nên ngữ khí phản bác, thiếu nó câu mất sắc thái). Cũng đừng nhầm sang câu mệnh lệnh 'hãy xem' — đây là khẩu ngữ tỏ thái độ, không phải bảo người ta nhìn thật.
Ví dụ
Nghe anh nói kìa, tôi làm gì mà giỏi giang đến thế?
Nghe anh nói kìa, làm gì mà nghiêm trọng đến vậy.
Xem anh ta nổ kìa.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “看你X的/瞧他X的” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “看你X的/瞧他X的” (看你X的/瞧他X的 - Câu cảm thán phản bác) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.