HSK 5

真有你/他/她的

zhēn yǒu nǐ / tā / tā de

Câu khen ngợi hoặc ngạc nhiên "真有你/他/她的"

Giải thích

真有你/他/她的 (zhēn yǒu nǐ/tā/tā de) là một cách nói khẩu ngữ (lời nói đời thường) dùng để tấm tắc khen ngợi, thán phục — hoặc đôi khi vừa nể vừa bó tay — trước tài xoay xở của ai đó. Dịch thoáng là "Đúng là cậu/anh ấy/cô ấy có khác!", "Giỏi thật!".

Cấu trúc

真 (zhēn = thật) + 有 (yǒu = có) + đại từ nhân xưng 你/他/她 (nǐ/tā/tā = cậu/anh ấy/cô ấy) + 的 (de). Chữ 的 (de) ở cuối là trợ từ (hư từ không dịch nghĩa riêng), phía sau lược đi phần "bản lĩnh/cách" đã ngầm hiểu.

Khi nào dùng

Khi bất ngờ trước việc ai đó làm được điều khó, muốn khen tài, khen sự thông minh hay cách giải quyết hay ho; giọng điệu thân mật, suồng sã.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay bỏ mất chữ 的 ở cuối (nói cụt thành 真有你) khiến câu mất nghĩa; và hay dùng trong hoàn cảnh trang trọng — mẫu này chỉ hợp lúc nói chuyện thân mật, không dùng trong văn viết.

Ví dụ

真有你的!电脑你也会修?
zhēnyǒudediànnǎohuìxiū

Đúng là cậu có khác! Máy tính cậu cũng biết sửa cơ à?

这么难的事情他都有办法,真有他的!
zhèmenándeshìqingdōuyǒubànzhēnyǒude

Chuyện khó như vậy mà anh ấy cũng có cách, đúng là cao tay thật!

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “真有你/他/她的” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “真有你/他/她的” (Câu khen ngợi hoặc ngạc nhiên "真有你/他/她的") là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp