HSK 6
宾语的语义类型2
bīn yǔ de yǔ yì lèi xíng 2
Các loại ngữ nghĩa của tân ngữ (phần 2)
Giải thích
Điểm này giới thiệu hai loại tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động, vd 'sách' trong 'mua sách') đặc biệt trong tiếng Trung.
động từ + tân ngữ chỉ nơi chốn (处所宾语 chùsuǒ bīnyǔ), ví dụ 进教室 jìn jiàoshì (vào lớp), 放桌子上 fàng zhuōzi shàng (để lên bàn); hoặc động từ + tân ngữ chỉ kết quả (结果宾语 jiéguǒ bīnyǔ), ví dụ 盖房子 gài fángzi (xây nhà), 建食堂 jiàn shítáng (xây nhà ăn).
tân ngữ chỉ nơi chốn chỉ địa điểm mà hành động hướng tới; tân ngữ chỉ kết quả chỉ sản phẩm, thành quả được tạo ra sau khi làm hành động (làm xong mới có).
cùng là danh từ đứng sau động từ, nhưng 教室 trong 进教室 là nơi chốn (đã có sẵn), còn 房子 trong 盖房子 là kết quả (làm rồi mới có).
người Việt hay thêm giới từ chỉ nơi chốn thừa (ví dụ nói 进到教室里 dài dòng khi chỉ cần 进教室), hoặc lẫn lộn tân ngữ nơi chốn với trạng ngữ (thành phần chỉ nơi chốn đứng trước động từ) như 在校园里.
Ví dụ
Nghe thấy tiếng chuông, anh ấy lập tức đi vào lớp học ngay.
Anh ấy đã để hết đồ đạc lên trên bàn rồi.
Ở nông thôn Trung Quốc, xây nhà là một việc lớn.
Học kỳ mới học sinh quá đông, nhà trường đang xây nhà ăn trong khuôn viên trường.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “宾语的语义类型2” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “宾语的语义类型2” (Các loại ngữ nghĩa của tân ngữ (phần 2)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.