HSK 6

为了⋯⋯而⋯⋯

wèi le ⋯ ⋯ ér ⋯ ⋯

Cấu trúc 'Vì...mà...' (để chỉ mục đích)

Giải thích

Đây là kết cấu cố định (固定格式 gù dìng gé shì — khuôn câu dùng ổn định, không thay đổi) 为了⋯⋯而⋯⋯ (wèi le... ér...) nghĩa "vì... mà...", dùng để nêu mục đích của một hành động.

Cấu trúc

为了 (wèi le) + mục đích + 而 (ér) + hành động. Chữ 而 (ér) là liên từ (từ nối) trang trọng nối mục đích với hành động.

Ví dụ

为了比赛而努力 = vì cuộc thi mà nỗ lực.

Khi nào dùng

Dùng để nhấn mạnh rằng hành động phía sau được thực hiện có chủ đích, nhằm đạt mục đích phía trước. Mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết. Trong hội thoại thường ngày người ta có thể bỏ 而 và chỉ nói 为了... (为了比赛努力).

Lỗi thường gặp

Bỏ mất chữ 而 khi viết văn trang trọng (nghe thiếu chặt chẽ), hoặc dùng 而 nối hai câu không có quan hệ mục đích. 而 ở đây bắt buộc theo sau là ĐỘNG TỪ/hành động, không phải danh từ.

Ví dụ

为了这么一件小事而生气,不值得。
wèilezhèmejiànxiǎoshìérshēngzhí

Vì một chuyện nhỏ như thế mà tức giận thì thật không đáng.

他为了这次比赛而努力了很久。
wèilezhèsàiérlehěnjiǔ

Anh ấy vì cuộc thi lần này mà đã nỗ lực suốt một thời gian dài.

这是为了讨论改善环境问题而召开的会议。
zhèshìwèiletǎolùngǎishànhuánjìngwènérzhàokāidehuì

Đây là cuộc họp được tổ chức nhằm thảo luận vấn đề cải thiện môi trường.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “为了⋯⋯而⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “为了⋯⋯而⋯⋯” (Cấu trúc 'Vì...mà...' (để chỉ mục đích)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp