HSK 6

A这A那

A zhè A nà

Cấu trúc 'A đây A đó' (A这A那)

Giải thích

Đây là cấu trúc cố định "A这A那" (A zhè A nà), trong đó A là một động từ được lặp lại, ghép với 这 (zhè, cái này) và 那 (nà, cái kia) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại với nhiều thứ khác nhau, thường mang sắc thái phàn nàn.

Cấu trúc

động từ A + 这 (zhè) + động từ A + 那 (nà) → "làm cái này làm cái kia".

Ví dụ

说这说那 (shuō zhè shuō nà, nói hết chuyện này đến chuyện nọ), 嫌这嫌那 (xián zhè xián nà, chê cái này chê cái kia).

Khi nào dùng

dùng trong khẩu ngữ (lời nói hằng ngày) để chê bai, than phiền hoặc nhấn mạnh sự lôi thôi, nhiều chuyện. Thường kèm ý không hài lòng.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dùng hai động từ khác nhau ở hai vế (ví dụ 说这看那) — sai, vì A phải là cùng một động từ lặp lại. Cũng không được đảo thành "这A那A"; đúng thứ tự là động từ đứng trước 这/那.

Ví dụ

他总是很耐心地听她说这说那。
zǒngshìhěnnàixīndetīngshuōzhèshuō

Anh ấy luôn kiên nhẫn nghe cô ấy nói hết chuyện này đến chuyện nọ.

他这个人真是麻烦,总是嫌这嫌那的。
zhègerénzhēnshìfánzǒngshìxiánzhèxiánde

Con người anh ta thật phiền phức, lúc nào cũng chê cái này chê cái nọ.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “A这A那” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “A这A那” (Cấu trúc 'A đây A đó' (A这A那)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp