HSK 6
左A右B
zuǒ A yòu B
Cấu trúc 左A右B
Giải thích
左A右B (zuǒ A yòu B) là một dạng bốn chữ cố định (固定格式 gùdìng géshì = khuôn mẫu chữ dùng sẵn), trong đó A và B thường là hai động từ (hoặc đồng nghĩa, hoặc cùng loại) chèn vào giữa 左 (zuǒ, trái) và 右 (yòu, phải).
左 + A + 右 + B, ví dụ 左躲右闪 (né trái tránh phải), 左思右想 (nghĩ trái nghĩ phải = nghĩ đi nghĩ lại), 左瞧右看 (ngó nghiêng nhìn ngó).
dùng khi muốn diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, hết hướng này đến hướng kia, nhấn mạnh sự nhiều lần, tỉ mỉ hoặc dài dòng. Tạo hình ảnh sinh động, hay gặp trong kể chuyện, văn nói lẫn văn viết. Nghĩa "trái/phải" ở đây thường không còn nghĩa đen mà chỉ tính lặp lại.
A và B phải là những từ hợp nghĩa quen dùng (左思右想, 左顾右盼…), không thể tự ghép động từ bất kỳ vào; người mới hay dịch sát "bên trái... bên phải..." mà bỏ mất nghĩa "lặp đi lặp lại" khiến câu tiếng Việt sai sắc thái.
Ví dụ
Anh ấy né bên trái tránh bên phải, cuối cùng đã sút bóng vào khung thành.
Lần đầu ra ngoài, cậu ấy phấn khích ngó bên trái nhìn bên phải, mắt nhìn không xuể.
Anh ấy nghĩ đi nghĩ lại, thấy chuyện này không thể cứ thế mà cho qua được.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “左A右B” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “左A右B” (Cấu trúc 左A右B) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.