HSK 6

一时⋯⋯一时⋯⋯

yì shí ⋯ ⋯ yì shí ⋯ ⋯

Cấu trúc 'nhất thời...nhất thời...' (一时⋯⋯一时⋯⋯)

Giải thích

Đây là câu ghép đẳng lập (câu có hai vế song song, ngang hàng nhau) dạng 一时⋯⋯一时⋯⋯ (yì shí... yì shí...) nghĩa "lúc thì... lúc thì...", diễn tả trạng thái thay đổi xen kẽ, không ổn định.

Cấu trúc

一时 (yì shí) + trạng thái A + 一时 (yì shí) + trạng thái B, trong đó A và B thường là cặp trái nghĩa (好/坏 hǎo/huài tốt/xấu, 上升/下降 shàng shēng/xià jiàng tăng/giảm, 高兴/悲伤 gāo xìng/bēi shāng vui/buồn).

Ví dụ

一时好一时坏 = lúc tốt lúc xấu.

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến động, thất thường, lúc thế này lúc thế kia của một sự vật hoặc cảm xúc.

Phân biệt

一时...一时... nhấn mạnh sự thay đổi qua lại giữa HAI trạng thái đối lập; khác với 一会儿...一会儿... (yí huìr) cũng nghĩa "lúc... lúc..." nhưng thiên về khẩu ngữ và có thể liệt kê nhiều hành động liên tiếp.

Lỗi thường gặp

Dùng hai trạng thái không đối lập/không tương ứng (nghe không tự nhiên); hoặc hiểu 一时 ở đây là "nhất thời, tạm thời" (nghĩa gốc) — trong kết cấu này 一时...一时... nghĩa là "lúc... lúc...", diễn tả sự xen kẽ.

Ví dụ

年纪太大了,身体一时好一时坏。
niántàileshēnshíhǎoshíhuài

Tuổi tác cao rồi, sức khỏe lúc tốt lúc xấu.

这家公司的产量一时上升一时下降。
zhèjiāgōngdechǎnliàngshíshàngshēngshíxiàjiàng

Sản lượng của công ty này lúc tăng lúc giảm.

他的情绪有波动,一时高兴一时悲伤。
deqíngyǒudòngshígāoxìngshíbēishāng

Cảm xúc của anh ấy dao động, lúc vui lúc buồn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “一时⋯⋯一时⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “一时⋯⋯一时⋯⋯” (Cấu trúc 'nhất thời...nhất thời...' (一时⋯⋯一时⋯⋯)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp