HSK 6
数词+形容词+量词
shù cí + xíng róng cí + liàng cí
Cấu trúc Số từ + Tính từ + Lượng từ
Giải thích
Đây là cấu trúc chèn một tính từ ngắn vào giữa số từ và lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống 'cái, con, quyển' trong tiếng Việt) để vừa đếm vừa mô tả đặc điểm của vật.
số từ + tính từ đơn âm + lượng từ + danh từ (vd 一大杯茶 yí dà bēi chá = một cốc trà lớn; 一长串葡萄 yì cháng chuàn pútáo = một chùm nho dài; 一小份米饭 yì xiǎo fèn mǐfàn = một phần cơm nhỏ).
Dùng khi muốn nói rõ kích thước, hình dạng của vật ngay khi đếm, thường với đồ ăn, đồ vật. Số từ hầu như luôn là 一 (yī = một), và tính từ thường là từ một âm tiết như 大 (dà = lớn), 小 (xiǎo = nhỏ), 长 (cháng = dài), 厚 (hòu = dày).
Người Việt hay đặt tính từ sai chỗ, ví dụ nói 一杯大茶 (sai) thay vì 一大杯茶; tính từ phải đứng TRƯỚC lượng từ, không đứng trước danh từ. Cũng không nên dùng tính từ hai âm tiết (như 漂亮 piàoliang) trong khuôn này.
Ví dụ
một cốc trà lớn, một chùm nho dài, một phần cơm nhỏ
Học “数词+形容词+量词” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “数词+形容词+量词” (Cấu trúc Số từ + Tính từ + Lượng từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.