HSK 6

指示代词:本、此

zhǐ shì dài cí : běn 、 cǐ

Đại từ chỉ thị: 本 và 此

Giải thích

本 (běn) và 此 (cǐ) là hai đại từ chỉ thị (từ dùng để trỏ vào người, vật, việc, nơi chốn đã được nhắc tới), na ná "này/đây" trong tiếng Việt nhưng mang màu sắc trang trọng, thường gặp trong văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói).

Cấu trúc

本 (běn) + danh từ → chỉ chính cái đang nói (bản thân/của mình): 本人 (běn rén, chính tôi), 本市 (běn shì, thành phố này). 此 (cǐ) + danh từ → "việc/chỗ này": 此事 (cǐ shì, việc này), 此处 (cǐ chù, chỗ này).

Khi nào dùng

dùng trong văn bản, hợp đồng, thông báo, lời nói trang trọng. 本 nghiêng về nghĩa "chính mình / thuộc về nơi/tổ chức đang nói"; 此 nghiêng về nghĩa "cái/việc/nơi vừa đề cập".

Phân biệt

本 thường gắn với người và tổ chức mình thuộc về (本人 běn rén, 本公司 běn gōng sī công ty chúng tôi); 此 thường gắn với sự việc, địa điểm trừu tượng (此事 cǐ shì, 此处 cǐ chù). Trong hội thoại hằng ngày người ta nói 这 (zhè) chứ không nói 此.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay bê 本/此 vào câu nói chuyện thường ngày nghe rất cứng; ví dụ nói "此处 rất đẹp" thay vì 这里 (zhè lǐ) khi trò chuyện. Chỉ nên dùng 本/此 ở văn cảnh trang trọng.

Ví dụ

本市 本人 此事 此处
běnshìběnrénshìchù

thành phố này (bổn thị), bản thân tôi (bổn nhân), việc này (thử sự), chỗ này (thử xứ)

Học “指示代词:本、此” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “指示代词:本、此” (Đại từ chỉ thị: 本 và 此) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp