HSK 6

-化、-式、-型、-性

- huà 、 - shì 、 - xíng 、 - xìng

Hậu tố -化, -式, -型, -性 trong tiếng Trung

Giải thích

Đây là các hậu tố (thành phần đặt sau một từ gốc để tạo từ mới), thường dùng trong văn viết hoặc từ ngữ trang trọng.

Cấu trúc

[danh từ / tính từ gốc] + 化 huà / 式 shì / 型 xíng / 性 xìng.

Khi nào dùng

'-化' chỉ quá trình biến đổi, trở thành một trạng thái nào đó, ví dụ 现代 xiàndài (hiện đại) → 现代化 (hiện đại hóa); '-式' chỉ kiểu dáng, phong cách, ví dụ 美 měi (Mỹ) → 美式 (kiểu Mỹ); '-型' chỉ loại, cỡ, ví dụ 小 xiǎo (nhỏ) → 小型 (cỡ nhỏ); '-性' chỉ tính chất, đặc điểm, ví dụ 普遍 pǔbiàn (phổ biến) → 普遍性 (tính phổ biến).

Lỗi thường gặp

người Việt hay ghép bừa hậu tố vào bất kỳ từ nào; thực tế mỗi từ gốc chỉ đi được với một số hậu tố cố định (ví dụ nói 现代化 chứ không nói 现代性 với nghĩa 'hiện đại hóa'), nên cần học theo từng từ cụ thể chứ đừng tự chế.

Ví dụ

现代化 美式 小型 普遍性
xiàndàihuàměishìxiǎoxíngbiànxìng

hiện đại hóa, kiểu Mỹ, cỡ nhỏ, tính phổ biến

Học “-化、-式、-型、-性” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “-化、-式、-型、-性” (Hậu tố -化, -式, -型, -性 trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp