HSK 6

就算/就是⋯⋯也⋯⋯

jiù suàn / jiù shì ⋯ ⋯ yě ⋯ ⋯

就算/就是...也... (Dù...cũng...)

Giải thích

Đây là câu ghép nhượng bộ (câu có vế nêu một giả định, vế sau khẳng định kết quả vẫn không đổi), dùng cặp liên từ 就算/就是⋯⋯也⋯⋯ nghĩa là "dù... cũng...".

Cấu trúc

就算 (jiù suàn) / 就是 (jiù shì) + giả định + 也 (yě) + kết quả không đổi → "cho dù... thì cũng...".

Ví dụ

就算他错了你也不能说他 (jiù suàn tā cuò le nǐ yě bù néng shuō tā, dù nó sai bạn cũng không được mắng).

Khi nào dùng

khi muốn nêu một điều kiện cực đoan hoặc khó xảy ra để nhấn mạnh rằng kết quả vẫn giữ nguyên. Chữ 也 (yě, cũng) ở vế sau là bắt buộc để hô ứng.

Phân biệt

就算 (jiù suàn) và 就是 (jiù shì) ở đây nghĩa như nhau ("cho dù"), thay thế được cho nhau; đều là cách nói khẩu ngữ của 即使 (jí shǐ). Lưu ý 就是 còn nghĩa khác là "chính là", cần dựa vào ngữ cảnh và chữ 也 phía sau để phân biệt.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên chữ 也 (yě) ở vế sau, khiến câu mất cặp hô ứng và nghe cụt. Cũng hay nhầm 就是 (cho dù) với 就是 (chính là) khi thiếu 也.

Ví dụ

就算成绩最好的同学也无法回答这个问题。
jiùsuànchéngzuìhǎodetóngxuéhuízhègewèn

Dù là bạn học có thành tích tốt nhất cũng không thể trả lời câu hỏi này.

就是你想马上瘦下来也不能每天不吃饭。
jiùshìxiǎngshàngshòuxiàláinéngměitiānchīfàn

Cho dù bạn muốn giảm cân ngay lập tức thì cũng không thể ngày nào cũng nhịn ăn.

就算他错了你也不能说他,他还小呢。
jiùsuàncuòlenéngshuōháixiǎone

Dù nó có sai thì bạn cũng không được mắng nó, nó còn nhỏ mà.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “就算/就是⋯⋯也⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “就算/就是⋯⋯也⋯⋯” (就算/就是...也... (Dù...cũng...)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp