HSK 6

不⋯⋯不⋯⋯

bù ⋯ ⋯ bù ⋯ ⋯

Cấu trúc không... không...

Giải thích

不⋯⋯不⋯⋯ là một câu ghép rút gọn (紧缩复句 jǐnsuō fùjù = câu ghép nén hai vế lại sát nhau, lược bỏ từ nối) biểu thị quan hệ điều kiện: không có/không làm điều thứ nhất thì không có điều thứ hai.

Cấu trúc

不 (bù, không) + A, 不 (bù) + B, nghĩa "không A thì không B" (chỉ khi A xảy ra mới có B).

Ví dụ

不打不成交 = không va chạm thì không thành bạn; 不达标准不休息 = chưa đạt chuẩn thì không nghỉ.

Khi nào dùng

khi muốn nói một kết quả B chỉ có được với điều kiện A, thường mang sắc thái khẳng định một quy luật hay quyết tâm. Nhiều câu là tục ngữ, thành ngữ (不打不相识, 不见不散).

Phân biệt

khác dạng 不X不⋯⋯,一X⋯⋯ (như 不问不知道,一问…) ở chỗ dạng đó nhấn sự bất ngờ khi trải nghiệm; còn 不…不… đơn thuần nhấn quan hệ điều kiện "không có cái này thì không có cái kia".

Lỗi thường gặp

đừng hiểu 不…不… thành phủ định kép "không… không…" theo kiểu tiếng Việt (thành ra khẳng định). Đây là cấu trúc điều kiện cố định, hai chữ 不 không triệt tiêu nhau.

Ví dụ

你们两个人可真是不打不成交。
menliǎngrénzhēnshìchéngjiāo

Hai người các cậu đúng là không đánh nhau thì không thành bạn (không gặp va chạm thì không thân).

这里的房价不问不知道,一问吓一跳。
zhèdefángjiàwènzhīdaowènxiàtiào

Giá nhà ở đây không hỏi thì không biết, vừa hỏi là giật cả mình.

她今天一直在练习,不达标准不休息。
jīntiānzhízàiliànbiāozhǔnxiūxi

Hôm nay cô ấy cứ luyện tập liên tục, chưa đạt tiêu chuẩn thì không nghỉ.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “不⋯⋯不⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “不⋯⋯不⋯⋯” (Cấu trúc không... không...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp