HSK 6
动量词:番、声、趟
dòng liàng cí : fān 、 shēng 、 tàng
Lượng từ động từ: 番、声、趟
Giải thích
番 (fān), 声 (shēng), 趟 (tàng) là các lượng từ động từ (từ chỉ đơn vị đếm số lần của hành động), đứng sau động từ để cho biết hành động diễn ra bao nhiêu lần hoặc kéo dài thế nào.
động từ + số từ (一/两…) + 番/声/趟.
讨论 (tǎolùn: thảo luận) + 一番.
番 (fān) đếm hành động có quá trình, kéo dài như thảo luận, giải thích, cố gắng (讨论一番 = thảo luận một hồi); 声 (shēng) đếm âm thanh, tiếng động hoặc lời nói ngắn (说一声 = nói một tiếng, báo một câu); 趟 (tàng) đếm số lần đi lại một quãng đường (跑两趟 = chạy hai chuyến, đi lại hai lượt).
番 luôn đi với 一 (一番), không nói 两番, 三番 cho nghĩa thông thường; 趟 và 声 thì đếm được nhiều lần (两趟, 几声).
người Việt hay đặt lượng từ động từ sai vị trí (đặt trước động từ) — phải để SAU động từ, ví dụ nói 讨论一番 chứ không nói 一番讨论; và không nên dùng lẫn 次 (cì: lần) chung chung thay cho ba từ này khi muốn diễn tả sắc thái riêng.
Ví dụ
thảo luận một hồi, nói một tiếng, chạy hai chuyến
Học “动量词:番、声、趟” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “动量词:番、声、趟” (Lượng từ động từ: 番、声、趟) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.