HSK 6
程度副词:特、异常
chéng dù fù cí : tè 、 yì cháng
Trạng từ chỉ mức độ: 特 và 异常
Giải thích
特 (tè) và 异常 (yìcháng) là hai phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ mức độ mạnh, tương đương 'rất', 'cực kỳ' trong tiếng Việt, đặt trước tính từ để nói tính chất ở mức cao.
特 / 异常 + tính từ (vd 特高兴 tè gāoxìng = rất vui; 异常寒冷 yìcháng hánlěng = lạnh bất thường).
特 (tè) là dạng rút gọn khẩu ngữ của 特别 (tèbié), dùng khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh sự đặc biệt. 异常 (yìcháng) mang sắc thái trang trọng, thiên về văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói), chỉ hiện tượng vượt ra ngoài mức bình thường.
特 nghiêng về khẩu ngữ và cảm xúc chủ quan; 异常 nghiêng về văn trang trọng và mô tả hiện tượng khách quan (thời tiết, số liệu, tình trạng).
Người Việt hay dùng 特 trong văn viết trang trọng (nên thay bằng 特别 hoặc 异常); và hay quên rằng 异常 hơi cứng, không nên dùng cho cảm xúc vui buồn đời thường.
Ví dụ
Anh ấy cực kỳ vui, vì bản thiết kế của anh ấy đoạt giải.
Thời tiết hôm nay lạnh bất thường.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “程度副词:特、异常” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “程度副词:特、异常” (Trạng từ chỉ mức độ: 特 và 异常) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.