HSK 6
连接分句或句子:不料、可、若
lián jiē fēn jù huò jù zi : bú liào 、 kě 、 ruò
Nối mệnh đề/câu: 不料、可、若
Giải thích
Ba từ 不料 (bù liào), 可 (kě), 若 (ruò) đều là liên từ (từ nối các vế câu), dùng để nối mệnh đề hoặc câu, mỗi từ diễn đạt một quan hệ khác nhau.
việc dự tính + 不料 (bù liào) + việc bất ngờ trái ngược → "không ngờ"; vế trước + 可 (kě) + vế đối lập → "nhưng"; 若 (ruò) + điều kiện + 就 (jiù) + kết quả → "nếu... thì...".
不料 dùng khi kết quả xảy ra trái hẳn dự đoán ban đầu. 可 dùng để chuyển sang ý ngược lại, nhẹ hơn 但是 (dàn shì). 若 nghĩa là "nếu", là cách nói văn viết của 如果 (rú guǒ).
可 (kě, nhưng) là khẩu ngữ, mềm hơn 但是; 若 (ruò, nếu) trang trọng hơn 如果 (rú guǒ); 不料 (bù liào) luôn kèm sắc thái bất ngờ, không thay thế được cho 可 hay 若.
Người Việt hay dùng 不料 cho việc đã đoán trước (sai, vì 不料 chỉ dùng khi kết quả bất ngờ). Ngoài ra hay quên 就 (jiù) ở vế kết quả sau 若, và đặt 可 lộn chỗ giữa câu thay vì đầu vế sau.
Ví dụ
Hôm nay tôi vốn định ra sân bóng đá, không ngờ bên ngoài lại đổ mưa.
Chúng tôi đã hẹn cùng đi chơi Vạn Lý Trường Thành, nhưng anh ấy lại quên mất.
Nếu giờ này bạn không tiện, thì chúng ta đổi sang giờ khác.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “连接分句或句子:不料、可、若” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接分句或句子:不料、可、若” (Nối mệnh đề/câu: 不料、可、若) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.