HSK 6
连接词或词组:而、同、与
lián jiē cí huò cí zǔ : ér 、 tóng 、 yǔ
Liên từ/nhóm từ: 而、同、与
Giải thích
Đây là ba liên từ (từ nối các từ hoặc vế câu) 而 ér, 同 tóng, 与 yǔ mang sắc thái trang trọng hơn 和 hé (và) hay 而且 érqiě (hơn nữa), hay dùng trong văn viết.
A 而 B (nối hai tính chất); A 同 / 与 B (nối hai danh từ, nghĩa 'và/với').
而 nối hai tính từ hoặc cụm bổ sung, tương phản cho nhau, ví dụ 善良而乐观 (hiền lành mà lạc quan); 同 và 与 nối danh từ với nghĩa 'và/với', trang trọng, ví dụ 我同他 (tôi và anh ấy); 与 còn hay xuất hiện trong kết cấu cố định như 成与不成 (thành hay không thành).
而 nối tính chất/động tác chứ không nối hai danh từ; 同 và 与 nối danh từ giống 和 nhưng trang trọng hơn.
dùng 而 để nối hai danh từ (sai: 我而他), phải dùng 同/与/和; hoặc lạm dụng 与/同 trong lời nói hằng ngày khiến câu nghe cứng nhắc — khi nói chuyện bình thường nên dùng 和 hoặc 跟 gēn.
Ví dụ
Cô ấy vừa hiền lành lại vừa lạc quan.
Tôi với anh ấy đều là nhân viên mới.
Thành hay không thành, đều trông cả vào cậu đấy!
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “连接词或词组:而、同、与” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接词或词组:而、同、与” (Liên từ/nhóm từ: 而、同、与) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.