HSK 6

超-、多-、反-、无-、亚-、准-

chāo - 、 duō - 、 fǎn - 、 wú - 、 yà - 、 zhǔn -

Tiền tố chỉ mức độ hoặc tính chất: 超-, 多-, 反-, 无-, 亚-, 准-

Giải thích

Đây là các "loại tiền tố" (类前缀 lèi qián zhuì) — những âm tiết đặt trước một danh từ hoặc tính từ để tạo ra từ mới, mỗi tiền tố mang một sắc thái ý nghĩa cố định.

Cấu trúc

Tiền tố + danh từ/tính từ → từ mới. 超-(chāo) siêu, vượt trội; 多-(duō) đa, nhiều; 反-(fǎn) phản, ngược lại; 无-(wú) vô, không có; 亚-(yà) á, dưới mức/gần đạt; 准-(zhǔn) chuẩn, sắp thành/gần thành.

Ví dụ

超自然 (chāo zì rán) = siêu nhiên; 无烟 (wú yān) = không khói; 准妈妈 (zhǔn mā ma) = người sắp làm mẹ.

Khi nào dùng

Dùng để gọi tên khái niệm một cách ngắn gọn, hay gặp trong báo chí, khoa học, quảng cáo. Mỗi tiền tố ghép được với nhiều từ khác nhau nên giúp mở rộng vốn từ có hệ thống (vd 无- ghép được 无烟, 无糖 wú táng không đường, 无线 wú xiàn không dây).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dịch máy từng chữ khiến sai nghĩa — 亚健康 không phải "khỏe thứ hai" mà là "trạng thái sức khỏe dưới mức bình thường"; 准妈妈 không phải "mẹ chuẩn" mà là "người đang mang thai, sắp làm mẹ". Cũng đừng thêm 的 (de) giữa tiền tố và từ (sai: 无的烟).

Ví dụ

超自然 多角度 反作用 无烟 亚健康 准妈妈
chāoránduōjiǎofǎnzuòyòngyānjiànkāngzhǔnma

siêu nhiên, đa góc độ, phản tác dụng, không khói, sức khỏe dưới mức bình thường (á kiện khang), bà mẹ tương lai (đang mang thai)

Học “超-、多-、反-、无-、亚-、准-” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “超-、多-、反-、无-、亚-、准-” (Tiền tố chỉ mức độ hoặc tính chất: 超-, 多-, 反-, 无-, 亚-, 准-) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp