HSK 6

方式副词:不禁、赶忙、亲眼、特地、特意

fāng shì fù cí : bù jīn 、 gǎn máng 、 qīn yǎn 、 tè de 、 tè yì

Trạng từ chỉ cách thức: 不禁, 赶忙, 亲眼, 特地, 特意

Giải thích

Đây là nhóm phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ cách thức thực hiện hành động, đặt ngay trước động từ.

Cấu trúc

chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + phó từ + động từ. Nghĩa từng từ: 不禁 (bù jīn) = không nhịn được, bất giác (dùng cho cảm xúc bật ra ngoài ý muốn); 赶忙 (gǎn máng) = vội vàng, hối hả (nhấn mạnh phản ứng nhanh trước tình huống gấp); 亲眼 (qīn yǎn) = chính mắt, tận mắt (thường đi với 看到/所见); 特地 (tè dì) và 特意 (tè yì) = cố ý, đặc biệt làm việc gì đó có chủ đích.

Khi nào dùng

不禁 dùng khi cảm xúc (nhớ, cười, khóc) tự bật ra; 赶忙 khi hành động gấp gáp; 亲眼 khi khẳng định độ tin cậy vì tự mình chứng kiến; 特地/特意 khi ai đó bỏ công riêng để làm việc gì cho người khác.

Phân biệt

特地 và 特意 gần như đồng nghĩa và thường thay được cho nhau; 特意 thiên về ý định, tâm ý cá nhân bên trong ("có lòng"), 特地 thiên về hành động bỏ công đi làm việc đó. 赶忙 (gǎn máng) khác 连忙 (lián máng) rất ít, đều là vội vàng.

Lỗi thường gặp

người Việt hay đặt các phó từ này sau động từ (như tiếng Việt "chạy vội"); tiếng Trung phải đặt TRƯỚC động từ: 赶忙出门 chứ không nói 出门赶忙. Ngoài ra 不禁 chỉ dùng cho cảm xúc không kìm được, đừng dùng cho hành động cố ý.

Ví dụ

我不禁回忆起第一次跟她见面的场景。
jīnhuígēnjiànmiàndechǎngjǐng

Tôi không kìm được mà nhớ lại khung cảnh lần đầu tiên gặp cô ấy.

要迟到了,他赶忙出门,早饭都没吃。
yàochídàolegǎnmángchūménzǎofàndōuméichī

Sắp muộn rồi, anh ấy vội vàng ra khỏi nhà, đến bữa sáng cũng không ăn.

这件事是我亲眼所见,不会有假。
zhèjiànshìshìqīnyǎnsuǒjiànhuìyǒujiǎ

Chuyện này chính mắt tôi nhìn thấy, không thể có chuyện giả được.

我都准备好了,你不用特地跑来帮我。
dōuzhǔnbèihǎoleyòngdepǎoláibāng

Tôi chuẩn bị xong hết rồi, cậu không cần đặc biệt chạy đến giúp tôi đâu.

大卫今天第一天上班,特意穿了双新皮鞋。
wèijīntiāntiānshàngbānchuānleshuāngxīnxié

Hôm nay David đi làm ngày đầu tiên, cố ý đi một đôi giày da mới.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “方式副词:不禁、赶忙、亲眼、特地、特意” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “方式副词:不禁、赶忙、亲眼、特地、特意” (Trạng từ chỉ cách thức: 不禁, 赶忙, 亲眼, 特地, 特意) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp