HSK 6

情态副词:仿佛

qíng tài fù cí : fǎng fú

Trạng từ tình thái: 仿佛 (giống như, dường như)

Giải thích

仿佛 (fǎngfú) là phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) mang nghĩa 'dường như', 'giống hệt như', dùng để so sánh hoặc phỏng đoán một cách không chắc chắn.

Cấu trúc

chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 仿佛 + động từ/tính từ, thường kết hợp với 似的 (shìde: như là) hoặc 一样 (yīyàng: giống nhau) ở cuối để nhấn mạnh: 仿佛…似的.

Khi nào dùng

khi ví von, hình dung một sự vật giống một cái khác dù không phải thật; nghiêng về văn viết và văn trang trọng (cách dùng trong sách vở, văn bản), sắc thái nhẹ nhàng, hình ảnh hơn 好像 (hǎoxiàng) trong khẩu ngữ.

Phân biệt

仿佛 và 好像 (hǎoxiàng: hình như) gần nghĩa, nhưng 仿佛 trang trọng và giàu hình ảnh hơn, hay dùng khi so sánh giàu cảm xúc; 好像 tự nhiên hơn khi nói chuyện hằng ngày.

Lỗi thường gặp

quên vế 似的/一样 khi câu cần so sánh trọn vẹn, hoặc đặt 仿佛 sai chỗ — nó phải đứng TRƯỚC động/tính từ, không đứng cuối câu.

Ví dụ

奶奶仿佛孩子似的开心地笑了。
nǎinaifǎngháizishìdekāixīndexiàole

Bà cười vui vẻ y như một đứa trẻ.

他工作起来仿佛不知道什么是累。
gōngzuòláifǎngzhīdaoshénmeshìlèi

Anh ấy làm việc cứ như thể không biết mệt là gì.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “情态副词:仿佛” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “情态副词:仿佛” (Trạng từ tình thái: 仿佛 (giống như, dường như)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp