HSK 6
时间副词:时时、一时、早晚
shí jiān fù cí : shí shí 、 yì shí 、 zǎo wǎn
Trạng từ chỉ thời gian: 时时, 一时, 早晚
Giải thích
Đây là ba phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ, thường chỉ mức độ hoặc thời gian) chỉ thời gian, mang sắc thái hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết.
chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + 时时 shíshí / 一时 yìshí / 早晚 zǎowǎn + động từ.
时时 nghĩa 'thường xuyên, luôn luôn', nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại liên tục; 一时 nghĩa 'nhất thời, trong chốc lát', thường dùng khi tạm thời không làm/không nhớ ra được điều gì; 早晚 nghĩa 'sớm muộn gì cũng', chỉ việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là vấn đề thời gian.
时时 nhấn vào tần suất lặp lại; 一时 nhấn vào khoảnh khắc ngắn ngủi; 早晚 nhấn vào sự tất yếu trong tương lai.
dùng 一时 với nghĩa 'thường xuyên' (sai, đó là nghĩa của 时时); hoặc hiểu 早晚 chỉ đơn thuần là 'buổi sáng buổi tối' mà quên nghĩa 'trước sau gì cũng'.
Ví dụ
Thầy cô luôn luôn quan tâm đến việc học của chúng em.
Hình như tôi từng gặp anh ấy ở đâu đó, nhưng nhất thời lại không nhớ ra được.
Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ biết được sự thật của sự việc.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “时间副词:时时、一时、早晚” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “时间副词:时时、一时、早晚” (Trạng từ chỉ thời gian: 时时, 一时, 早晚) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.