HSK 6

范围、协同副词:尽、净、一齐、一同

fàn wéi 、 xié tóng fù cí : jìn 、 jìng 、 yì qí 、 yì tóng

Phó từ chỉ phạm vi, sự phối hợp: 尽、净、一齐、一同

Giải thích

Đây là nhóm phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ phạm vi và sự phối hợp: 尽 (jìn), 净 (jìng), 一齐 (yì qí), 一同 (yì tóng).

Cấu trúc

尽/净 + 是 (shì) + danh từ = "toàn là..., chỉ toàn..."; 一齐/一同 + động từ = "cùng nhau (làm gì)".

Ví dụ

尽是基础工作 = toàn là việc cơ bản; 一齐动手 = cùng nhau ra tay.

Khi nào dùng

尽 và 净 nhấn mạnh "chỉ toàn một loại", thường kèm sắc thái không hài lòng hoặc than phiền. 一齐 dùng cho hành động cụ thể diễn ra đồng loạt cùng lúc; 一同 nhấn mạnh "cùng nhau" và dùng rộng hơn (cả hành động lẫn kết quả).

Phân biệt

一齐 thiên về "cùng một lúc, đồng loạt" (nhiều người làm đúng thời điểm); 一同 thiên về "cùng với nhau" (đi cùng, làm cùng). 尽/净 khác 都 (dōu "đều") ở chỗ 尽/净 hàm ý "không có gì khác ngoài cái đó".

Lỗi thường gặp

Đọc sai chữ 尽 — ở đây đọc jìn nghĩa "toàn là"; khi đọc jǐn thì nghĩa khác (尽管 jǐn guǎn mặc dù, 尽量 jǐn liàng cố hết sức, 尽快 jǐn kuài càng nhanh càng tốt). Ngoài ra đừng dùng 一齐/一同 khi chỉ có một người hành động (chúng bắt buộc chỉ hành động chung của nhiều chủ thể).

Ví dụ

刚上班,分配给我的尽是些基础工作。
gāngshàngbānfēnpèigěidejìnshìxiēchǔgōngzuò

Mới đi làm, những việc phân cho tôi toàn là mấy công việc cơ bản.

这里净是垃圾,都没地方站。
zhèjìngshìdōuméifangzhàn

Ở đây toàn là rác, chẳng có chỗ mà đứng.

大家一齐动手,清理路上的垃圾。
jiādòngshǒuqīngshangde

Mọi người cùng nhau ra tay, dọn sạch rác trên đường.

这是我们一同努力的结果。
zhèshìmentóngdejiéguǒ

Đây là kết quả chúng ta cùng nhau nỗ lực mà có.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “范围、协同副词:尽、净、一齐、一同” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “范围、协同副词:尽、净、一齐、一同” (Phó từ chỉ phạm vi, sự phối hợp: 尽、净、一齐、一同) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp