HSK 6
除
chú
除以外 (Trừ đi, ngoại trừ)
Giải thích
Cấu trúc 除⋯⋯以外 (chú...yǐwài) dùng để loại trừ một đối tượng ra khỏi phần còn lại, nghĩa là 'trừ... ra thì...'.
除 (chú) + A + 以外,(都/也/还/没有...) + B. A là đối tượng bị loại ra, B là phần còn lại và là thông tin chính; vế B thường có 都 (dōu = đều), 也 (yě = cũng) hoặc 没有 (méiyǒu = không có).
Dùng cả khi nói và viết, khi muốn tách riêng một trường hợp để nói về phần còn lại. Có hai hướng nghĩa: (1) loại A ra rồi phần còn lại giống nhau (除他以外,所有人都来了 = trừ anh ấy, ai cũng đến); (2) 除A以外,还/也有B nghĩa là 'ngoài A còn có B' (bao gồm cả A).
Người Việt hay bỏ mất 以外 ở cuối, chỉ viết 除他, nghe cụt và sai; và hay quên từ 都 ở vế sau khi ý là 'tất cả phần còn lại'.
Ví dụ
Trừ anh ấy ra, tất cả mọi người đều đến.
Ngoài việc này ra, những việc khác tôi đều có thể đồng ý với bạn.
Ngoài chiếc vali này ra thì không còn hành lý nào khác nữa.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “除” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “除” (除以外 (Trừ đi, ngoại trừ)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.