HSK 6
据
jù
据 (theo, dựa theo)
Giải thích
'据' (jù) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ) nghĩa "theo, dựa theo, căn cứ vào", dùng để nêu nguồn gốc của thông tin đưa ra.
据 + nguồn tin/căn cứ + ,+ nội dung thông tin. Nguồn tin thường là 专家介绍 (zhuān jiā jiè shào lời chuyên gia giới thiệu), 统计 (tǒng jì thống kê), 说 (shuō nghe nói). Cụm 据说 (jù shuō) là dạng cố định = "nghe nói, nghe đồn".
Dùng ở đầu câu để cho biết thông tin phía sau lấy từ đâu, mang sắc thái khách quan, trang trọng; hay gặp trong báo chí, báo cáo, văn bản. Đây là cách dùng thiên về văn viết (ít dùng khi nói chuyện thân mật).
Quên dấu phẩy tách nguồn tin với nội dung; hoặc dùng 据 với nguồn tin quá dài/đầy đủ như 根据 (gēn jù). Mẹo: 据 đi với nguồn ngắn gọn (据说, 据统计), còn 根据 đi với căn cứ cụ thể, đầy đủ hơn (根据这份报告 căn cứ vào bản báo cáo này).
Ví dụ
Theo lời giới thiệu của chuyên gia, thông tin này hoàn toàn không chính xác.
Theo thống kê, đa số các gia đình có một đến hai người con.
Nghe nói, anh ấy vẫn chưa quyết định từ bỏ.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “据” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “据” (据 (theo, dựa theo)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.