HSK 6

于 (yú) - Giới từ chỉ nơi chốn/thời gian/trạng thái

Giải thích

'于' (yú) là một giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, vào...) mang tính trang trọng, tương đương "ở, tại, vào" trong tiếng Việt, thuộc văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói).

Cấu trúc

động từ + 于 + nơi chốn/thời gian.

Ví dụ

出生于1995年 (chū shēng yú...) = sinh vào năm 1995; 生活于西南地区 (shēng huó yú...) = sống ở khu vực Tây Nam.

Khi nào dùng

Dùng trong văn viết, văn phong trang trọng (tiểu sử, giới thiệu, báo cáo, khoa học) để nêu thời gian hoặc nơi chốn của một sự việc. Đây là điểm 书面语 (shū miàn yǔ — văn viết trang trọng), khi nói chuyện thường ngày người ta dùng 在 (zài) thay thế.

Phân biệt

于 và 在 cùng nghĩa "ở/tại", nhưng 于 luôn đứng SAU động từ và trang trọng hơn; 在 tự nhiên hơn, có thể đứng trước hoặc sau động từ (在1995年出生 nghe đời thường, 出生于1995年 nghe trang trọng).

Lỗi thường gặp

Đặt 于 ở đầu câu hoặc trước động từ như 在 (sai: 他于1995年在出生); 于 phải gắn liền ngay sau động từ. Cũng đừng lạm dụng 于 trong hội thoại đời thường, nghe cứng nhắc.

Ví dụ

他出生于1995年。
chūshēng1995nián

Anh ấy sinh vào năm 1995.

大熊猫主要生活于中国西南地区。
xióngmāozhǔyàoshēnghuózhōngguónán

Gấu trúc lớn chủ yếu sống ở khu vực Tây Nam Trung Quốc.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “于” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “于” (于 (yú) - Giới từ chỉ nơi chốn/thời gian/trạng thái) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp