HSK 6

沿(着)

yán ( zhe )

沿(着)- Dọc theo, men theo

Giải thích

沿 yán (hoặc 沿着 yánzhe) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, dọc theo...) nghĩa 'dọc theo, men theo' một con đường, bờ sông hay lộ trình nào đó.

Cấu trúc

沿 / 沿着 + [danh từ chỉ đường đi, địa hình] + động từ. Ví dụ 沿着湖散步 (đi dạo dọc theo hồ).

Khi nào dùng

khi diễn tả hành động di chuyển bám theo một tuyến đường, đường viền có sẵn (con đường 路 lù, bờ hồ 湖 hú, bờ sông...). 沿着 nhấn mạnh trạng thái bám theo hơn 沿 một chút, còn 沿 gọn hơn.

Lỗi thường gặp

đặt 沿(着) sau động từ (sai: 散步沿着湖), đúng phải đặt trước cụm chỉ đường; hoặc dùng 沿 với đích đến một điểm cụ thể — 沿 chỉ dùng cho tuyến/đường kéo dài, không dùng cho một điểm đơn lẻ.

Ví dụ

他喜欢沿着湖散步。
huanyánzhesàn

Anh ấy thích đi dạo dọc theo bờ hồ.

你沿这条路走,一会儿就到了。
yánzhètiáozǒuhuìrjiùdàole

Bạn cứ đi men theo con đường này, một lát là tới nơi thôi.

我沿着他指的路,很快找到了他家。
yánzhezhǐdehěnkuàizhǎodàolejiā

Tôi men theo con đường anh ấy chỉ, rất nhanh đã tìm được nhà anh ấy.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “沿(着)” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “沿(着)” (沿(着)- Dọc theo, men theo) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp