HSK 7

shàng

Giải thích

尚 (shàng) là phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ/tính từ) mang nghĩa 'vẫn còn', 'còn', thường kết hợp với từ phủ định để thành 'vẫn chưa'. Đây là cách dùng cổ còn sót lại trong tiếng Trung hiện đại.

Cấu trúc

尚 (shàng) + 无/未/需/待 ... (ví dụ: 尚无 shàng wú = vẫn chưa có; 尚需 shàng xū = vẫn còn cần). 尚 hay đi cùng các hư từ (từ chỉ có chức năng ngữ pháp) mang màu văn viết như 无 (wú, không), 未 (wèi, chưa), 待 (dài, chờ).

Khi nào dùng

chỉ dùng trong văn viết / văn trang trọng (sách vở, văn bản), mang màu văn ngôn (cách dùng cổ, trang trọng). Khi nói chuyện thường dùng 还 (hái) hoặc 还没 (hái méi).

Phân biệt

尚 (shàng) = 还 (hái, vẫn còn) nhưng trang trọng hơn nhiều; 尚 thường ghép với hư từ đơn âm văn viết (尚无, 尚需), còn 还 dùng thoải mái trong khẩu ngữ (还没有).

Lỗi thường gặp

dùng 尚 trong câu nói đời thường (nghe rất cứng); và ghép 尚 với từ phủ định khẩu ngữ như 没有 (sai: 尚没有进展) thay vì 尚无进展.

Ví dụ

这个调查到现在为止尚无进展。
zhègediàochádàoxiànzàiwéizhǐshàngjìnzhǎn

Cuộc điều tra này cho đến nay vẫn chưa có tiến triển gì.

这个问题想研究明白,尚需努力。
zhègewènxiǎngyánjiūmíngbaishàng

Muốn nghiên cứu cho thấu đáo vấn đề này thì vẫn còn cần phải nỗ lực.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “尚” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “尚” (尚) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp