HSK 7
历来
lì lái
历来 (Từ trước đến nay)
Giải thích
历来 (lìlái) là phó từ / trạng từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ thời gian, nghĩa "từ trước đến nay, xưa nay vẫn luôn như vậy". Nó nhấn mạnh một tình trạng, thái độ hoặc quy luật kéo dài suốt quá khứ đến hiện tại, chưa từng thay đổi.
Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 历来 (lìlái) + động từ/tính từ (vd 历来重视 = xưa nay luôn coi trọng).
Dùng cho những nhận định mang tính khái quát, truyền thống, lịch sử hoặc thói quen lâu dài; mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết / văn trang trọng (cách dùng trong sách vở, văn bản). Gần nghĩa với 向来 (xiànglái) và 从来 (cónglái).
历来 nhấn mạnh cả bề dày thời gian và tính khách quan, thường dùng câu khẳng định; còn 从来 (cónglái) hay dùng câu phủ định (从来不 = chưa bao giờ). 历来 trang trọng hơn 向来.
Đặt 历来 sau động từ (sai: 重视历来 → đúng: 历来重视); dùng 历来 với sự việc nhất thời, mới xảy ra (sai vì 历来 đòi hỏi tính lâu dài, liên tục).
Ví dụ
Thầy Vương từ trước đến nay luôn coi trọng việc bồi dưỡng năng lực thực hành của học sinh.
Nhạc thịnh hành xưa nay luôn là một bộ phận không thể thiếu của văn hóa xã hội.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “历来” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “历来” (历来 (Từ trước đến nay)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.