HSK 7

向来

xiàng lái

Từ 向来 (xiànglái) – Luôn luôn, từ trước đến nay

Giải thích

向来 (xiànglái) là phó từ chỉ thời gian, nghĩa 'xưa nay', 'từ trước đến giờ vẫn luôn như vậy', dùng nhấn mạnh một thói quen, tính cách hay trạng thái ổn định kéo dài. Sắc thái trang trọng hơn 一直 (yìzhí – luôn, mãi).

Cấu trúc

chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + 向来 (xiànglái) + động từ/tính từ; thường đi với phủ định 未 (wèi – chưa từng) / 不 (bù – không) để nhấn sự bất biến.

Khi nào dùng

khi khái quát một đặc điểm vốn có từ lâu và vẫn tiếp diễn (tính cách, tác phong). Hơi thiên về văn viết, trang trọng.

Phân biệt

向来 (xiànglái) và 从来 (cónglái) đều chỉ 'xưa nay' nhưng 从来 hầu như chỉ dùng với phủ định (从来不/没), còn 向来 dùng được cả câu khẳng định lẫn phủ định.

Lỗi thường gặp

đừng dùng 向来 cho một sự việc nhất thời hay tương lai; nó chỉ nói về thói quen/trạng thái đã kéo dài, không nói '明天我向来去' (sai).

Ví dụ

他这个人向来吃软不吃硬,你不能硬来。
zhègerénxiàngláichīruǎnchīyìngnéngyìnglái

Con người anh ta xưa nay chỉ ăn mềm chứ không ăn cứng (mềm nắn rắn buông), cậu không thể làm căng được.

他向来第一个到学校,从未迟到过。
xiàngláidàoxuéxiàocóngwèichídàoguò

Anh ấy xưa nay luôn là người đến trường đầu tiên, chưa bao giờ đi muộn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “向来” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “向来” (Từ 向来 (xiànglái) – Luôn luôn, từ trước đến nay) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp