HSK 7
当着
dāng zhe
当着
Giải thích
当着 (dāngzhe) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, trước...) chỉ 'ngay trước mặt (ai đó)', nhấn mạnh hành động diễn ra công khai, không giấu giếm.
当着 (dāngzhe) + (ai đó) + 的面 (de miàn) + hành động (ví dụ: 当着大家的面 dāngzhe dàjiā de miàn = trước mặt mọi người). Cụm 当着...的面 làm trạng ngữ (thành phần chỉ nơi chốn, cách thức) đứng trước động từ.
khi muốn nhấn mạnh việc làm gì đó một cách công khai ngay trước mặt người liên quan.
当着 (dāngzhe) đi cặp cố định với 的面; còn 当 (dāng) đơn lẻ hoặc 面对 (miànduì, đối mặt) không có sắc thái 'công khai không giấu giếm' này.
bỏ mất 的面 (sai: 当着大家把礼物拆开) — cấu trúc chuẩn cần đủ 当着...的面; hoặc đặt cụm này sau động từ thay vì trước (phải đứng trước động từ như một trạng ngữ).
Ví dụ
Ngay trước mặt tôi, anh có gì muốn nói thì cứ nói hết ra đi.
Tôi đã mở món quà ra ngay trước mặt mọi người.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “当着” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “当着” (当着) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.