HSK 7

顺着

shùn zhe

顺着 (shùn zhe) – Theo, dọc theo

Giải thích

顺着 (shùnzhe) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, dọc theo...), nghĩa "theo, dọc theo". Nó dẫn ra hướng, đường đi hoặc bề mặt mà hành động diễn ra men theo. 着 (zhe) ở đây là trợ từ (hư từ thêm vào để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng) gắn với 顺 tạo thành giới từ.

Cấu trúc

顺着 (shùnzhe) + danh từ chỉ đường/hướng/bề mặt + động từ (vd 顺着这条路走 = đi dọc con đường này; 顺着头发滴 = nhỏ dọc theo tóc).

Khi nào dùng

Dùng khi hành động di chuyển hoặc dòng chảy men theo một tuyến/bề mặt nhất định; văn nói và văn viết đều dùng được. Nghĩa mở rộng có thể chỉ "thuận theo" một trình tự, ý kiến.

Phân biệt

顺着 nhấn mạnh đi men theo suốt chiều dài một tuyến; còn 沿着 (yánzhe) rất gần nghĩa nhưng thiên về "men theo mép/rìa" và trang trọng hơn; 朝着 (cháozhe) thì chỉ "hướng về phía" chứ không men theo.

Lỗi thường gặp

Bỏ mất 着 chỉ dùng 顺 đơn lẻ làm giới từ (thường phải là 顺着); nhầm 顺着 với 顺便 (shùnbiàn = tiện thể) do cùng chữ 顺.

Ví dụ

雨水顺着我的头发滴了下来。
shuǐshùnzhedetóufalexiàlái

Nước mưa nhỏ giọt chảy dọc theo tóc tôi rơi xuống.

我们就顺着这条路走,走到哪儿算哪儿。
menjiùshùnzhezhètiáozǒuzǒudàonǎrsuànnǎr

Chúng ta cứ đi dọc theo con đường này, đi đến đâu hay đến đó.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “顺着” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “顺着” (顺着 (shùn zhe) – Theo, dọc theo) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp