HSK 7

状态补语3:“个”引导的补语

zhuàng tài bǔ yǔ 3 : “ gè ” yǐn dǎo de bǔ yǔ

Bổ ngữ trạng thái 3: Bổ ngữ do '个' dẫn dắt

Giải thích

Đây là bổ ngữ trạng thái (thành phần sau động từ cho biết trạng thái của hành động) do 个 (ge) dẫn dắt, dùng nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục, không dứt, mang sắc thái biểu cảm, đôi khi phóng đại.

Cấu trúc

động từ + 个 (ge) + 不停 (bù tíng – không ngừng) / 没完 (méi wán – không hết) / 没够 (méi gòu – không chán)...; ví dụ 哭个不停 (khóc mãi không ngừng), 说个没完 (nói mãi không dứt).

Khi nào dùng

khi muốn tả một hành động cứ tiếp diễn dai dẳng, thường với giọng than phiền hoặc cường điệu. Rất thường gặp trong văn nói.

Phân biệt

个 (ge) ở đây là trợ từ (hư từ thêm vào để biểu thị ý ngữ pháp) chứ không phải lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm như 'cái, con'); nó không đếm số lượng mà chỉ nối động từ với phần bổ ngữ chỉ mức độ/tình trạng.

Lỗi thường gặp

đừng thêm số từ trước 个 (không nói 哭一个不停); và phần sau 个 phải là cụm chỉ tình trạng liên tục (不停/没完), không đặt danh từ vào đó.

Ví dụ

那个小女孩儿哭个不停,说是找不到妈妈了。
gexiǎoháirtíngshuōshìzhǎodàomale

Cô bé đó khóc không ngừng, bảo là không tìm thấy mẹ nữa.

他在我们面前说个没完。
zàimenmiànqiánshuōméiwán

Anh ta cứ nói mãi không dứt trước mặt chúng tôi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “状态补语3:“个”引导的补语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “状态补语3:“个”引导的补语” (Bổ ngữ trạng thái 3: Bổ ngữ do '个' dẫn dắt) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp