HSK 7

“把”字句5:表致使

“ bǎ ” zì jù 5 : biǎo zhì shǐ

Câu '把' thể hiện sự gây ra (致使)

Giải thích

Đây là một kiểu câu chữ 把 (bǎ) đặc biệt biểu thị sự 致使 (zhìshǐ 'gây ra, khiến cho'). Bình thường câu chữ 把 (kiểu câu dùng 把 để nhấn cách xử lý tân ngữ) nói về việc chủ ngữ chủ động tác động lên tân ngữ; nhưng ở kiểu này, chủ ngữ KHÔNG chủ động gây ra hành động mà là người phải gánh chịu một sự việc ngoài ý muốn, mang sắc thái bi thương, nuối tiếc.

Cấu trúc

(chủ ngữ +) 把 (bǎ) + tân ngữ (thực ra là 施事 shīshì, tức kẻ/vật 'thực hiện' hành động như 丈夫 zhàngfu 'chồng', 老公 lǎogōng 'chồng') + động từ nội động (như 死 sǐ 'chết', 跑 pǎo 'bỏ chạy') + 了 (le).

Khi nào dùng

khi kể một biến cố không may (mất người thân, người bỏ đi...) xảy đến với chủ ngữ, nhấn mạnh chủ ngữ là người phải chịu hậu quả; thường thấy trong khẩu ngữ và văn kể chuyện có sắc thái than trách.

Chú ý

'把丈夫死了' KHÔNG có nghĩa 'cô ấy làm chồng chết/giết chồng', mà là 'cô ấy chẳng may mất chồng'; động từ ở đây là động từ tự thân (chết, chạy) chứ không phải hành động tác động của chủ ngữ.

Lỗi thường gặp

kiểu câu này chỉ dùng với một số động từ chỉ sự mất mát/biến cố (死 sǐ, 跑 pǎo, 丢 diū...) và mang nghĩa tiêu cực; không mở rộng bừa cho mọi động từ, và đừng hiểu chủ ngữ là kẻ chủ động gây ra hành động.

Ví dụ

(1)(主语+)把+宾语(施事)+动词+了
1zhǔ++bīnshīshì+dòng+liǎo

(1) Công thức: (chủ ngữ +) 把 + tân ngữ (là kẻ/vật gây ra sự việc, 施事 shīshì) + động từ + 了

去年她把丈夫死了,后来父母也去世了。
niánzhàngfulehòuláishìle

Năm ngoái cô ấy chẳng may mất chồng, sau đó cha mẹ cũng qua đời.

钱没挣着,却把老公跑了。
qiánméizhèngzhequèlǎogōngpǎole

Tiền thì chẳng kiếm được, lại còn để chồng bỏ đi mất.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học ““把”字句5:表致使” hiệu quả

Điểm ngữ pháp ““把”字句5:表致使” (Câu '把' thể hiện sự gây ra (致使)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp