HSK 7

偏正关系:条件句群、因果句群、目的句群、转折句群、假设句群、让步句群

piān zhèng guān xì : tiáo jiàn jù qún 、 yīn guǒ jù qún 、 mù dì jù qún 、 zhuǎn zhé jù qún 、 jiǎ shè jù qún 、 ràng bù jù qún

Các loại câu ghép quan hệ偏正 (chính-phụ) trong tiếng Trung

Giải thích

Đây là các nhóm câu ghép (句群 jùqún – cụm gồm nhiều câu liền mạch về một ý) có quan hệ chính-phụ (偏正 piānzhèng), tức có phần chính và phần phụ; phần phụ bổ sung điều kiện, nguyên nhân, mục đích, chuyển ý... cho phần chính. Tên gọi các nhóm: 条件句群 (điều kiện), 因果句群 (nhân quả), 目的句群 (mục đích), 转折句群 (chuyển ý), 假设句群 (giả thiết), 让步句群 (nhượng bộ).

Cấu trúc

nhiều câu ghép lại thành cụm; quan hệ giữa các câu được đánh dấu bằng liên từ như 但是 (dànshì – nhưng), 却 (què – lại), 原来 (yuánlái – hóa ra), 因此 (yīncǐ – vì vậy), 虽然……但…… (tuy... nhưng...).

Khi nào dùng

khi phân tích đoạn văn dài để nắm quan hệ ý nghĩa giữa các câu (nhất là văn nghị luận, tự sự). Ví dụ 转折句群 tả sự tương phản (thường có 但是/却), 因果句群 nêu nguyên nhân–kết quả (thường có 原来/因此).

Chú ý

句群 lớn hơn câu, xét quan hệ giữa nhiều câu chứ không phải trong một câu; cần đọc trọn cụm mới xác định đúng quan hệ chính-phụ.

Lỗi thường gặp

chỉ nhìn một câu lẻ mà kết luận sai loại nhóm; phải căn cứ liên từ liên kết (但是/却/原来/因此...) và mạch ý toàn cụm để phân loại đúng.

Ví dụ

他们俩正是这样有思想的一对青年。在当时新思想的影响下,他们走上了革命之路。不少人热情地歌颂了他们的反抗和爱情,但是鲁迅先生以敏锐的目光看到了这种反抗和爱情中所包含的悲剧因素。(转折句群)
menliǎzhèngshìzhèyàngyǒuxiǎngdeduìqīngniánzàidāngshíxīnxiǎngdeyǐngxiǎngxiàmenzǒushànglemìngzhīshǎorénqíngdesònglemendefǎnkàngàiqíngdànshìxùnxiānshēngmǐnruìdeguāngkàndàolezhèzhǒngfǎnkàngàiqíngzhōngsuǒbāohándebēiyīnzhuǎnzhéqún

Hai người họ đúng là một cặp thanh niên có tư tưởng như thế. Dưới ảnh hưởng của tư tưởng mới đương thời, họ đã bước lên con đường cách mạng. Không ít người đã nhiệt tình ca ngợi sự phản kháng và tình yêu của họ, nhưng tiên sinh Lỗ Tấn với con mắt sắc sảo đã nhìn ra những nhân tố bi kịch ẩn chứa trong sự phản kháng và tình yêu ấy. (nhóm câu chuyển ý)

单位楼下的路口,新开了两家卖早餐的店,早餐的主要顾客,是在附近写字楼上班的人。虽然卖着同样的早餐,味道差不多,价格也一样,而且每天早上每家店前都排满了顾客,但月底一计算,东边胖大姐的利润却是西边瘦大姐的两倍多。仔细观察一番才发现,原来差别竟出在经营策略上——瘦大姐坚持自己十几年卖早餐的传统方式,每收一个顾客的钱,就卷一个饼,然后收下一个顾客的钱,再卷一个饼。而胖大姐则截然不同,她事先把做好的饼摆整齐,自己只管收钱和找钱,前面并排放着五双筷子,让交完钱的顾客自己动手卷菜。(因果句群)
dānwèilóuxiàdekǒuxīnkāileliǎngjiāmàizǎocāndediànzǎocāndezhǔyàoshìzàijìnxiělóushàngbānderénsuīránmàizhetóngyàngdezǎocānwèidàochàduōjiàyàngérqiěměitiānzǎoshàngměijiādiànqiándōupáimǎnledànyuèsuàndōngbiānpàngjiěderùnquèshìbiānshòujiědeliǎngbèiduōguāncháfāncáixiànyuánláichābiéjìngchūzàijīngyínglüèshàngshòujiějiānchíshíniánmàizǎocāndechuántǒngfāngshìměishōudeqiánjiùjuànbǐngránhòushōuxiàdeqiánzàijuànbǐngérpàngjiějiérántóngshìxiānzuòhǎodebǐngbǎizhěngzhǐguǎnshōuqiánzhǎoqiánqiánmiànbìngpáifàngzheshuāngkuàiziràngjiāowánqiándedòngshǒujuàncàiyīnguǒqún

Ở ngã tư dưới cơ quan mới mở hai tiệm bán đồ ăn sáng, khách chủ yếu là người đi làm ở các tòa văn phòng gần đó. Tuy cùng bán một loại đồ ăn sáng, mùi vị na ná nhau, giá cả cũng như nhau, hơn nữa mỗi sáng trước mỗi tiệm đều xếp kín khách, nhưng cuối tháng tính ra thì lợi nhuận của bà chị béo phía đông lại nhiều hơn gấp đôi bà chị gầy phía tây. Quan sát kỹ một hồi mới phát hiện, hóa ra khác biệt lại nằm ở chiến lược kinh doanh — bà chị gầy giữ nếp bán hàng truyền thống mười mấy năm của mình, cứ thu tiền một khách xong thì mới cuốn một cái bánh, rồi thu tiền khách tiếp theo, lại cuốn một cái bánh. Còn bà chị béo thì hoàn toàn khác: chị làm sẵn bánh xếp ngay ngắn từ trước, bản thân chỉ lo thu tiền và thối tiền, phía trước bày sẵn năm đôi đũa song song, để khách trả tiền xong tự tay cuốn rau. (nhóm câu nhân quả)

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “偏正关系:条件句群、因果句群、目的句群、转折句群、假设句群、让步句群” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “偏正关系:条件句群、因果句群、目的句群、转折句群、假设句群、让步句群” (Các loại câu ghép quan hệ偏正 (chính-phụ) trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp