HSK 7

mán

蛮 (mán) - Khá, rất (khẩu ngữ)

Giải thích

蛮 (mán) là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ mức độ, nghĩa là 'khá', 'phết', mang tính khẩu ngữ (dùng khi nói chuyện hằng ngày).

Cấu trúc

蛮 (mán) + tính từ + 的 (de). Thường có 的 ở cuối tạo giọng nhẹ nhàng, ví dụ 蛮高的 (mán gāo de 'khá cao'), 蛮冷的 (mán lěng de 'khá lạnh').

Khi nào dùng

trong giao tiếp thân mật, đời thường (phổ biến ở khẩu ngữ miền Nam Trung Quốc); không dùng trong văn viết trang trọng.

Phân biệt

蛮 (mán) và 挺 (tǐng) rất gần nghĩa, đều là 'khá... phết' và đều hay đi với 的; nhưng 蛮 đậm chất khẩu ngữ/phương ngữ hơn. Còn 很 (hěn) trung tính, dùng được cả trong văn viết. So với 颇 (pō 'khá' — văn viết) thì 蛮 nằm ở đầu đối lập: rất đời thường.

Lỗi thường gặp

蛮 (mán) dùng với tính từ, không đặt trước danh từ; và tránh dùng trong bài viết trang trọng, thi cử phần viết vì sắc thái quá khẩu ngữ.

Ví dụ

她的分数蛮高的,大学肯定能考上。
defēnshùmángāodexuékěndìngnéngkǎoshàng

Điểm của cô ấy khá cao đấy, chắc chắn thi đỗ đại học được.

昨天刚下完雪,今天蛮冷的。
zuótiāngāngxiàwánxuějīntiānmánlěngde

Hôm qua vừa mới có tuyết xong, hôm nay khá lạnh.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “蛮” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “蛮” (蛮 (mán) - Khá, rất (khẩu ngữ)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp