HSK 7

(由于)⋯⋯ ,以致⋯⋯

( yóu yú ) ⋯ ⋯ , yǐ zhì ⋯ ⋯

Cấu trúc nguyên nhân - kết quả tiêu cực với 由于 và 以致

Giải thích

Đây là câu ghép nhân quả (câu có vế nêu nguyên nhân, vế nêu kết quả) dùng '(由于)...,以致...' để nối nguyên nhân với một kết quả xấu, không mong muốn.

Cấu trúc

(由于 yóuyú = do) + nguyên nhân, 以致 (yǐzhì) + kết quả tiêu cực. '由于' đứng đầu nêu lý do (có thể lược), '以致' nghĩa 'đến nỗi, dẫn đến hậu quả là'.

Khi nào dùng

văn viết, khi phân tích hoặc phê phán một sai lầm và hậu quả xấu của nó; nhấn quan hệ nhân quả rõ ràng.

Phân biệt

'以致' luôn dẫn tới kết quả xấu/ngoài ý muốn; còn '以至' (yǐzhì, chữ khác) chỉ mức độ tăng dần 'đến mức cả...', không nhất thiết xấu. Đừng viết lẫn hai chữ này.

Lỗi thường gặp

dùng '以致' cho kết quả tốt (sai — phải là hậu quả tiêu cực); và đặt '以致' ở vế nguyên nhân thay vì vế kết quả.

Ví dụ

他睡过头了,以致错过了第一节课。
shuìguòtóulezhìcuòguòlejié

Anh ấy ngủ quên, dẫn đến bỏ lỡ tiết học đầu tiên.

他由于学习不认真,以致考了最后一名。
yóuxuérènzhēnzhìkǎolezuìhòumíng

Do học không nghiêm túc, anh ấy dẫn đến thi đứng cuối cùng.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “(由于)⋯⋯ ,以致⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “(由于)⋯⋯ ,以致⋯⋯” (Cấu trúc nguyên nhân - kết quả tiêu cực với 由于 và 以致) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp