HSK 7

⋯⋯,也就是说⋯⋯

⋯ ⋯ , yě jiù shì shuō ⋯ ⋯

Cấu trúc "也就是说" dùng để giải thích lại điều vừa nói

Giải thích

Đây là câu ghép giải thích (câu mà vế sau làm rõ nghĩa vế trước) dùng '也就是说' để diễn đạt lại điều vừa nói cho rõ ràng, dễ hiểu hơn, tương đương 'nghĩa là, tức là'.

Cấu trúc

(câu/ý ban đầu), 也就是说 (yějiùshìshuō) + cách nói lại rõ hơn/hệ quả rút ra. Phần sau làm rõ hoặc suy ra ý của phần trước.

Khi nào dùng

khi muốn diễn giải, kết luận lại ý vừa nêu bằng lời khác dễ hiểu hơn; dùng cả trong nói và viết.

Phân biệt

'也就是说' thiên về diễn giải/suy ra hệ quả; '换句话说' (huàn jù huà shuō = nói cách khác) thiên về diễn đạt lại cùng một ý bằng lời khác. Sắc thái gần nhau.

Lỗi thường gặp

dùng '也就是说' để thêm ý hoàn toàn mới (sai — nó phải làm rõ/suy ra từ ý trước); và đặt cụm này không đứng đầu vế giải thích.

Ví dụ

这是我的决定,也就是说不关你的事。
zhèshìdejuédìngjiùshìshuōguāndeshì

Đây là quyết định của tôi, tức là không liên quan đến việc của cậu.

他说这是他新买的书,也就是说他不想借给我们看。
shuōzhèshìxīnmǎideshūjiùshìshuōxiǎngjiègěimenkàn

Anh ấy nói đây là quyển sách mới mua, nghĩa là anh ấy không muốn cho chúng tôi mượn đọc.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “⋯⋯,也就是说⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯,也就是说⋯⋯” (Cấu trúc "也就是说" dùng để giải thích lại điều vừa nói) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp